Đổi GamerCoin (GHX) sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.206 ₫).
GHX sang USD
| 100 GHX | $0,9603 |
| 1.000 GHX | $9,60 |
| 10.000 GHX | $96,03 |
| 100.000 GHX | $960,29 |
| 1.000.000 GHX | $9.602,94 |
| 10.000.000 GHX | $96.029,40 |
USD sang GHX
| $10,00 | 1.041 GHX |
| $50,00 | 5.207 GHX |
| $100,00 | 10.413 GHX |
| $500,00 | 52.067 GHX |
| $1.000,00 | 104.135 GHX |
| $5.000,00 | 520.674 GHX |
| $10.000,00 | 1.041.348 GHX |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.129.887.409 ₫ |
| 1 ETH | 62.010.210 ₫ |
| 1 BNB | 19.729.659 ₫ |
| 1 XRP | 34.894 ₫ |
| 1 USDC | 26.222 ₫ |
| 1 SOL | 2.685.748 ₫ |
| 1 TRX | 8.647 ₫ |
| 1 ZEC | 34.008.837 ₫ |
| 1 HYPE | 2.128.043 ₫ |
| 1 DOGE | 2.091 ₫ |
| 1 XMR | 15.715.529 ₫ |
| 1 WBT | 2.045.813 ₫ |
| 1 LINK | 307.556 ₫ |
| 1 LEO | 246.859 ₫ |
| 1 ADA | 5.374 ₫ |
| 1 USDS | 26.201 ₫ |
| 1 NEAR | 123.279 ₫ |
| 1 XLM | 4.508 ₫ |
| 1 BCH | 7.496.567 ₫ |
| 1 LTC | 1.538.743 ₫ |
| 1 USDE | 26.225 ₫ |
| 1 UNI | 188.842 ₫ |
| 1 AVAX | 234.878 ₫ |
| 1 CC | 2.612 ₫ |
| 1 USD1 | 26.211 ₫ |
| 1 RAIN | 183 ₫ |
| 1 SUI | 24.626 ₫ |
| 1 GRAM | 32.773 ₫ |
| 1 HBAR | 1.983 ₫ |
| 1 XAUT | 106.222.614 ₫ |
| 1 USDG | 26.231 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.226 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1301 ₫ |
| 1 TAO | 6.729.910 ₫ |
| 1 CRO | 1.403 ₫ |
| 1 BTW | 45.631 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.230 ₫ |
| 1 M | 28.381 ₫ |
| 1 QNT | 5.153.095 ₫ |
| 1 USDY | 30.183 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 GHX bằng bao nhiêu đô la?
1 GHX ≈ $0,009603 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá GHX có thay đổi không?
Có, giá GHX thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 2,80%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.