Đổi GST sang TRY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.223 ₫).
GST sang TRY
| 100 GST | 2,95 TRY |
| 1.000 GST | 29,50 TRY |
| 10.000 GST | 295 TRY |
| 100.000 GST | 2.950 TRY |
| 1.000.000 GST | 29.496 TRY |
| 10.000.000 GST | 294.961 TRY |
TRY sang GST
| 500 TRY | 16.951 GST |
| 2.000 TRY | 67.806 GST |
| 5.000 TRY | 169.514 GST |
| 20.000 TRY | 678.055 GST |
| 50.000 TRY | 1.695.138 GST |
| 200.000 TRY | 6.780.552 GST |
| 500.000 TRY | 16.951.381 GST |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.128.578.601 ₫ |
| 1 ETH | 61.839.865 ₫ |
| 1 BNB | 19.824.273 ₫ |
| 1 XRP | 34.838 ₫ |
| 1 USDC | 26.240 ₫ |
| 1 SOL | 2.682.508 ₫ |
| 1 TRX | 8.639 ₫ |
| 1 ZEC | 34.007.298 ₫ |
| 1 HYPE | 2.123.153 ₫ |
| 1 DOGE | 2.100 ₫ |
| 1 XMR | 15.654.397 ₫ |
| 1 WBT | 2.043.446 ₫ |
| 1 LINK | 309.489 ₫ |
| 1 LEO | 247.032 ₫ |
| 1 ADA | 5.400 ₫ |
| 1 USDS | 26.226 ₫ |
| 1 NEAR | 123.951 ₫ |
| 1 XLM | 4.540 ₫ |
| 1 BCH | 7.572.180 ₫ |
| 1 LTC | 1.555.027 ₫ |
| 1 UNI | 190.434 ₫ |
| 1 USDE | 26.237 ₫ |
| 1 CC | 2.633 ₫ |
| 1 AVAX | 236.033 ₫ |
| 1 USD1 | 26.225 ₫ |
| 1 SUI | 24.821 ₫ |
| 1 RAIN | 182 ₫ |
| 1 GRAM | 32.597 ₫ |
| 1 HBAR | 1.977 ₫ |
| 1 XAUT | 106.490.816 ₫ |
| 1 USDG | 26.245 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.237 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1307 ₫ |
| 1 TAO | 6.767.815 ₫ |
| 1 CRO | 1.408 ₫ |
| 1 BTW | 45.674 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.247 ₫ |
| 1 QNT | 5.222.494 ₫ |
| 1 M | 27.444 ₫ |
| 1 USDY | 30.208 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 GST bằng bao nhiêu TRY?
1 GST ≈ 0,029496 TRY theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá GST có thay đổi không?
Có, giá GST thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 1,65%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.