Đổi GUNZ (GUN) sang TRY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.099 ₫).
GUN sang TRY
| 100 GUN | 9,81 TRY |
| 1.000 GUN | 98,08 TRY |
| 10.000 GUN | 981 TRY |
| 100.000 GUN | 9.808 TRY |
| 1.000.000 GUN | 98.076 TRY |
| 10.000.000 GUN | 980.756 TRY |
TRY sang GUN
| 500 TRY | 5.098 GUN |
| 2.000 TRY | 20.392 GUN |
| 5.000 TRY | 50.981 GUN |
| 20.000 TRY | 203.924 GUN |
| 50.000 TRY | 509.811 GUN |
| 200.000 TRY | 2.039.242 GUN |
| 500.000 TRY | 5.098.106 GUN |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.102.115.246 ₫ |
| 1 ETH | 63.265.542 ₫ |
| 1 BNB | 18.794.490 ₫ |
| 1 XRP | 34.071 ₫ |
| 1 USDC | 26.117 ₫ |
| 1 SOL | 2.494.292 ₫ |
| 1 TRX | 8.346 ₫ |
| 1 ZEC | 33.838.136 ₫ |
| 1 HYPE | 2.186.697 ₫ |
| 1 XMR | 16.717.036 ₫ |
| 1 DOGE | 2.010 ₫ |
| 1 WBT | 2.034.675 ₫ |
| 1 LINK | 298.458 ₫ |
| 1 LEO | 243.155 ₫ |
| 1 ADA | 5.149 ₫ |
| 1 USDS | 26.128 ₫ |
| 1 XLM | 4.381 ₫ |
| 1 BCH | 7.351.880 ₫ |
| 1 NEAR | 104.620 ₫ |
| 1 UNI | 198.996 ₫ |
| 1 USDE | 26.115 ₫ |
| 1 LTC | 1.467.792 ₫ |
| 1 RAIN | 156 ₫ |
| 1 CC | 2.598 ₫ |
| 1 AVAX | 227.853 ₫ |
| 1 SUI | 24.225 ₫ |
| 1 USD1 | 26.089 ₫ |
| 1 GRAM | 30.742 ₫ |
| 1 XAUT | 105.710.085 ₫ |
| 1 HBAR | 1.895 ₫ |
| 1 BTW | 26.815 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1235 ₫ |
| 1 USDG | 26.120 ₫ |
| 1 TAO | 6.109.959 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.090 ₫ |
| 1 CRO | 1.356 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.122 ₫ |
| 1 QNT | 5.329.311 ₫ |
| 1 ENA | 4.716 ₫ |
| 1 USDY | 30.088 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 GUN bằng bao nhiêu TRY?
1 GUN ≈ 0,098076 TRY theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá GUN có thay đổi không?
Có, giá GUN thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 0,48%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.