Đổi GUSD sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.155 ₫).
GUSD sang USD
| 100 GUSD | $99,84 |
| 1.000 GUSD | $998,40 |
| 10.000 GUSD | $9.984,00 |
| 100.000 GUSD | $99.840,00 |
| 1.000.000 GUSD | $998.400,00 |
| 10.000.000 GUSD | $9.984.000,00 |
USD sang GUSD
| $10,00 | 10,0160 GUSD |
| $50,00 | 50,0801 GUSD |
| $100,00 | 100,1603 GUSD |
| $500,00 | 500,8013 GUSD |
| $1.000,00 | 1.002 GUSD |
| $5.000,00 | 5.008 GUSD |
| $10.000,00 | 10.016 GUSD |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.125.551.463 ₫ |
| 1 ETH | 61.648.643 ₫ |
| 1 BNB | 19.878.349 ₫ |
| 1 XRP | 34.634 ₫ |
| 1 USDC | 26.177 ₫ |
| 1 SOL | 2.678.246 ₫ |
| 1 TRX | 8.624 ₫ |
| 1 ZEC | 34.264.881 ₫ |
| 1 HYPE | 2.110.191 ₫ |
| 1 DOGE | 2.086 ₫ |
| 1 XMR | 15.639.461 ₫ |
| 1 WBT | 2.040.508 ₫ |
| 1 LINK | 309.275 ₫ |
| 1 LEO | 246.441 ₫ |
| 1 ADA | 5.390 ₫ |
| 1 USDS | 26.157 ₫ |
| 1 NEAR | 123.356 ₫ |
| 1 XLM | 4.511 ₫ |
| 1 BCH | 7.565.125 ₫ |
| 1 LTC | 1.555.835 ₫ |
| 1 UNI | 190.346 ₫ |
| 1 USDE | 26.171 ₫ |
| 1 CC | 2.629 ₫ |
| 1 AVAX | 235.594 ₫ |
| 1 USD1 | 26.159 ₫ |
| 1 SUI | 24.689 ₫ |
| 1 RAIN | 178 ₫ |
| 1 GRAM | 32.441 ₫ |
| 1 HBAR | 1.965 ₫ |
| 1 XAUT | 105.552.164 ₫ |
| 1 USDG | 26.176 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.168 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1302 ₫ |
| 1 TAO | 6.743.125 ₫ |
| 1 CRO | 1.398 ₫ |
| 1 BTW | 45.413 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.185 ₫ |
| 1 QNT | 5.248.027 ₫ |
| 1 M | 27.086 ₫ |
| 1 USDY | 30.135 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 GUSD bằng bao nhiêu đô la?
1 GUSD ≈ $0,9984 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá GUSD có thay đổi không?
Có, giá GUSD thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 0,00%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.