Đổi Humanity (H) sang RON
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.200 ₫).
H sang RON
| 100 H | 27,97 RON |
| 1.000 H | 280 RON |
| 10.000 H | 2.797 RON |
| 100.000 H | 27.971 RON |
| 1.000.000 H | 279.711 RON |
| 10.000.000 H | 2.797.108 RON |
RON sang H
| 50,00 RON | 178,7561 H |
| 200 RON | 715,0243 H |
| 500 RON | 1.788 H |
| 2.000 RON | 7.150 H |
| 5.000 RON | 17.876 H |
| 20.000 RON | 71.502 H |
| 50.000 RON | 178.756 H |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.130.363.920 ₫ |
| 1 ETH | 61.905.098 ₫ |
| 1 BNB | 19.713.430 ₫ |
| 1 XRP | 34.840 ₫ |
| 1 USDC | 26.213 ₫ |
| 1 SOL | 2.683.535 ₫ |
| 1 TRX | 8.640 ₫ |
| 1 ZEC | 33.873.980 ₫ |
| 1 HYPE | 2.127.490 ₫ |
| 1 DOGE | 2.090 ₫ |
| 1 XMR | 15.662.701 ₫ |
| 1 WBT | 2.046.170 ₫ |
| 1 LINK | 308.282 ₫ |
| 1 LEO | 246.793 ₫ |
| 1 ADA | 5.383 ₫ |
| 1 USDS | 26.202 ₫ |
| 1 NEAR | 123.574 ₫ |
| 1 XLM | 4.503 ₫ |
| 1 BCH | 7.536.666 ₫ |
| 1 LTC | 1.550.545 ₫ |
| 1 USDE | 26.214 ₫ |
| 1 UNI | 188.462 ₫ |
| 1 CC | 2.651 ₫ |
| 1 AVAX | 234.735 ₫ |
| 1 USD1 | 26.201 ₫ |
| 1 SUI | 24.709 ₫ |
| 1 RAIN | 178 ₫ |
| 1 GRAM | 32.621 ₫ |
| 1 HBAR | 1.979 ₫ |
| 1 XAUT | 106.154.016 ₫ |
| 1 USDG | 26.222 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.218 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1303 ₫ |
| 1 TAO | 6.740.369 ₫ |
| 1 CRO | 1.403 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.223 ₫ |
| 1 BTW | 45.330 ₫ |
| 1 QNT | 5.196.429 ₫ |
| 1 USDY | 30.182 ₫ |
| 1 OKB | 2.912.968 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 H bằng bao nhiêu RON?
1 H ≈ 0,279711 RON theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá H có thay đổi không?
Có, giá H thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 3,17%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.