Đổi Hedera (HBAR) sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.120 ₫).
HBAR sang USD
| 100 HBAR | $7,53 |
| 1.000 HBAR | $75,35 |
| 10.000 HBAR | $753,48 |
| 100.000 HBAR | $7.534,82 |
| 1.000.000 HBAR | $75.348,20 |
| 10.000.000 HBAR | $753.482,00 |
USD sang HBAR
| $10,00 | 132,7172 HBAR |
| $50,00 | 663,5859 HBAR |
| $100,00 | 1.327 HBAR |
| $500,00 | 6.636 HBAR |
| $1.000,00 | 13.272 HBAR |
| $5.000,00 | 66.359 HBAR |
| $10.000,00 | 132.717 HBAR |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.119.277.544 ₫ |
| 1 ETH | 61.523.832 ₫ |
| 1 BNB | 19.810.087 ₫ |
| 1 XRP | 34.541 ₫ |
| 1 USDC | 26.142 ₫ |
| 1 SOL | 2.666.408 ₫ |
| 1 TRX | 8.606 ₫ |
| 1 ZEC | 33.991.784 ₫ |
| 1 HYPE | 2.102.344 ₫ |
| 1 DOGE | 2.082 ₫ |
| 1 XMR | 15.569.897 ₫ |
| 1 WBT | 2.034.777 ₫ |
| 1 LINK | 308.083 ₫ |
| 1 LEO | 246.549 ₫ |
| 1 ADA | 5.377 ₫ |
| 1 USDS | 26.132 ₫ |
| 1 NEAR | 122.726 ₫ |
| 1 XLM | 4.497 ₫ |
| 1 BCH | 7.548.340 ₫ |
| 1 LTC | 1.551.416 ₫ |
| 1 UNI | 190.199 ₫ |
| 1 USDE | 26.136 ₫ |
| 1 CC | 2.622 ₫ |
| 1 AVAX | 234.728 ₫ |
| 1 USD1 | 26.124 ₫ |
| 1 SUI | 24.594 ₫ |
| 1 RAIN | 179 ₫ |
| 1 GRAM | 32.348 ₫ |
| 1 HBAR | 1.967 ₫ |
| 1 XAUT | 105.309.571 ₫ |
| 1 USDG | 26.143 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.134 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1301 ₫ |
| 1 TAO | 6.717.176 ₫ |
| 1 CRO | 1.398 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.149 ₫ |
| 1 BTW | 45.107 ₫ |
| 1 QNT | 5.219.063 ₫ |
| 1 USDY | 30.100 ₫ |
| 1 M | 26.987 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 HBAR bằng bao nhiêu đô la?
1 HBAR ≈ $0,07535 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá HBAR có thay đổi không?
Có, giá HBAR thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 0,49%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.