Đổi Humans (HEART) sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.126 ₫).
HEART sang USD
| 100 HEART | $0,02899 |
| 1.000 HEART | $0,2899 |
| 10.000 HEART | $2,90 |
| 100.000 HEART | $28,99 |
| 1.000.000 HEART | $289,92 |
| 10.000.000 HEART | $2.899,18 |
USD sang HEART
| $10,00 | 34.493 HEART |
| $50,00 | 172.463 HEART |
| $100,00 | 344.925 HEART |
| $500,00 | 1.724.626 HEART |
| $1.000,00 | 3.449.251 HEART |
| $5.000,00 | 17.246.256 HEART |
| $10.000,00 | 34.492.512 HEART |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.088.397.486 ₫ |
| 1 ETH | 60.199.268 ₫ |
| 1 BNB | 19.518.839 ₫ |
| 1 XRP | 33.811 ₫ |
| 1 USDC | 26.152 ₫ |
| 1 SOL | 2.602.868 ₫ |
| 1 TRX | 8.633 ₫ |
| 1 ZEC | 32.504.140 ₫ |
| 1 HYPE | 2.050.849 ₫ |
| 1 DOGE | 2.033 ₫ |
| 1 XMR | 15.396.627 ₫ |
| 1 WBT | 2.001.991 ₫ |
| 1 LEO | 246.436 ₫ |
| 1 LINK | 297.131 ₫ |
| 1 ADA | 5.153 ₫ |
| 1 USDS | 26.149 ₫ |
| 1 XLM | 4.386 ₫ |
| 1 NEAR | 116.247 ₫ |
| 1 BCH | 7.369.021 ₫ |
| 1 USDE | 26.144 ₫ |
| 1 LTC | 1.519.305 ₫ |
| 1 UNI | 182.651 ₫ |
| 1 USD1 | 26.124 ₫ |
| 1 CC | 2.518 ₫ |
| 1 AVAX | 225.498 ₫ |
| 1 SUI | 23.692 ₫ |
| 1 RAIN | 176 ₫ |
| 1 GRAM | 31.605 ₫ |
| 1 XAUT | 105.619.841 ₫ |
| 1 HBAR | 1.919 ₫ |
| 1 USDG | 26.149 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.138 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1264 ₫ |
| 1 TAO | 6.470.679 ₫ |
| 1 BTW | 45.704 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.162 ₫ |
| 1 CRO | 1.371 ₫ |
| 1 USDY | 30.109 ₫ |
| 1 M | 26.823 ₫ |
| 1 QNT | 5.038.530 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 HEART bằng bao nhiêu đô la?
1 HEART ≈ $0,0002899 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá HEART có thay đổi không?
Có, giá HEART thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 2,45%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.