Đổi Huma Finance (HUMA) sang EUR
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 25.870 ₫).
HUMA sang EUR
| 100 HUMA | 2,55 € |
| 1.000 HUMA | 25,53 € |
| 10.000 HUMA | 255 € |
| 100.000 HUMA | 2.553 € |
| 1.000.000 HUMA | 25.528 € |
| 10.000.000 HUMA | 255.277 € |
EUR sang HUMA
| 10,00 € | 391,7315 HUMA |
| 50,00 € | 1.959 HUMA |
| 100 € | 3.917 HUMA |
| 500 € | 19.587 HUMA |
| 1.000 € | 39.173 HUMA |
| 5.000 € | 195.866 HUMA |
| 10.000 € | 391.731 HUMA |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 1.989.167.583 ₫ |
| 1 ETH | 57.720.885 ₫ |
| 1 BNB | 18.084.501 ₫ |
| 1 XRP | 32.046 ₫ |
| 1 USDC | 25.897 ₫ |
| 1 SOL | 2.433.213 ₫ |
| 1 TRX | 8.629 ₫ |
| 1 ZEC | 31.485.084 ₫ |
| 1 HYPE | 2.324.906 ₫ |
| 1 DOGE | 1.943 ₫ |
| 1 XMR | 15.381.241 ₫ |
| 1 WBT | 1.911.281 ₫ |
| 1 LEO | 243.649 ₫ |
| 1 LINK | 288.352 ₫ |
| 1 ADA | 4.954 ₫ |
| 1 USDS | 25.905 ₫ |
| 1 XLM | 4.326 ₫ |
| 1 BCH | 7.414.264 ₫ |
| 1 NEAR | 110.040 ₫ |
| 1 USDE | 25.869 ₫ |
| 1 UNI | 177.775 ₫ |
| 1 LTC | 1.424.785 ₫ |
| 1 USD1 | 25.846 ₫ |
| 1 CC | 2.449 ₫ |
| 1 AVAX | 216.966 ₫ |
| 1 SUI | 22.847 ₫ |
| 1 RAIN | 165 ₫ |
| 1 BTW | 31.094 ₫ |
| 1 GRAM | 29.775 ₫ |
| 1 XAUT | 100.447.260 ₫ |
| 1 HBAR | 1.839 ₫ |
| 1 USDG | 25.894 ₫ |
| 1 PYUSD | 25.881 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1214 ₫ |
| 1 TAO | 5.984.921 ₫ |
| 1 RLUSD | 25.897 ₫ |
| 1 CRO | 1.318 ₫ |
| 1 USDY | 29.818 ₫ |
| 1 OKB | 2.869.940 ₫ |
| 1 QNT | 4.866.923 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 HUMA bằng bao nhiêu EUR?
1 HUMA ≈ 0,025528 € theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá Binance P2P).
Giá HUMA có thay đổi không?
Có, giá HUMA thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 2,35%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.