Đổi Space ID (ID) sang RON
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.047 ₫).
ID sang RON
| 100 ID | 13,66 RON |
| 1.000 ID | 137 RON |
| 10.000 ID | 1.366 RON |
| 100.000 ID | 13.662 RON |
| 1.000.000 ID | 136.622 RON |
| 10.000.000 ID | 1.366.223 RON |
RON sang ID
| 50,00 RON | 365,9726 ID |
| 200 RON | 1.464 ID |
| 500 RON | 3.660 ID |
| 2.000 RON | 14.639 ID |
| 5.000 RON | 36.597 ID |
| 20.000 RON | 146.389 ID |
| 50.000 RON | 365.973 ID |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.034.424.377 ₫ |
| 1 ETH | 58.222.078 ₫ |
| 1 BNB | 18.690.780 ₫ |
| 1 XRP | 32.579 ₫ |
| 1 USDC | 26.091 ₫ |
| 1 SOL | 2.530.125 ₫ |
| 1 TRX | 9.023 ₫ |
| 1 ZEC | 33.240.140 ₫ |
| 1 HYPE | 2.399.765 ₫ |
| 1 DOGE | 1.979 ₫ |
| 1 XMR | 15.872.052 ₫ |
| 1 WBT | 1.946.563 ₫ |
| 1 LEO | 245.700 ₫ |
| 1 LINK | 285.759 ₫ |
| 1 ADA | 5.004 ₫ |
| 1 USDS | 26.037 ₫ |
| 1 XLM | 4.298 ₫ |
| 1 BCH | 7.426.156 ₫ |
| 1 NEAR | 108.273 ₫ |
| 1 USDE | 26.047 ₫ |
| 1 LTC | 1.460.377 ₫ |
| 1 UNI | 175.250 ₫ |
| 1 USD1 | 26.031 ₫ |
| 1 CC | 2.459 ₫ |
| 1 AVAX | 220.267 ₫ |
| 1 SUI | 23.059 ₫ |
| 1 RAIN | 171 ₫ |
| 1 GRAM | 30.643 ₫ |
| 1 XAUT | 104.049.951 ₫ |
| 1 HBAR | 1.837 ₫ |
| 1 USDG | 26.088 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.046 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1214 ₫ |
| 1 TAO | 6.168.138 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.089 ₫ |
| 1 CRO | 1.327 ₫ |
| 1 USDY | 30.037 ₫ |
| 1 OKB | 2.937.398 ₫ |
| 1 M | 26.177 ₫ |
| 1 BTW | 39.245 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 ID bằng bao nhiêu RON?
1 ID ≈ 0,136622 RON theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá ID có thay đổi không?
Có, giá ID thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 3,94%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.