Đổi Space ID (ID) sang TRY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 25.990 ₫).
ID sang TRY
| 100 ID | 143 TRY |
| 1.000 ID | 1.433 TRY |
| 10.000 ID | 14.325 TRY |
| 100.000 ID | 143.251 TRY |
| 1.000.000 ID | 1.432.506 TRY |
| 10.000.000 ID | 14.325.055 TRY |
TRY sang ID
| 500 TRY | 349,0388 ID |
| 2.000 TRY | 1.396 ID |
| 5.000 TRY | 3.490 ID |
| 20.000 TRY | 13.962 ID |
| 50.000 TRY | 34.904 ID |
| 200.000 TRY | 139.616 ID |
| 500.000 TRY | 349.039 ID |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.035.877.269 ₫ |
| 1 ETH | 60.264.832 ₫ |
| 1 BNB | 18.202.382 ₫ |
| 1 XRP | 33.303 ₫ |
| 1 USDC | 26.015 ₫ |
| 1 SOL | 2.413.249 ₫ |
| 1 TRX | 8.299 ₫ |
| 1 ZEC | 33.414.563 ₫ |
| 1 HYPE | 2.190.133 ₫ |
| 1 XMR | 16.739.457 ₫ |
| 1 DOGE | 1.945 ₫ |
| 1 WBT | 1.956.764 ₫ |
| 1 LEO | 242.179 ₫ |
| 1 LINK | 289.313 ₫ |
| 1 ADA | 4.936 ₫ |
| 1 USDS | 26.003 ₫ |
| 1 XLM | 4.237 ₫ |
| 1 BCH | 7.113.021 ₫ |
| 1 NEAR | 104.206 ₫ |
| 1 USDE | 26.003 ₫ |
| 1 UNI | 190.560 ₫ |
| 1 RAIN | 157 ₫ |
| 1 LTC | 1.423.272 ₫ |
| 1 CC | 2.538 ₫ |
| 1 AVAX | 225.394 ₫ |
| 1 USD1 | 25.983 ₫ |
| 1 SUI | 23.430 ₫ |
| 1 GRAM | 30.512 ₫ |
| 1 BTW | 28.744 ₫ |
| 1 XAUT | 104.517.745 ₫ |
| 1 HBAR | 1.833 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1211 ₫ |
| 1 USDG | 26.008 ₫ |
| 1 TAO | 5.948.617 ₫ |
| 1 PYUSD | 25.989 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.019 ₫ |
| 1 CRO | 1.318 ₫ |
| 1 USDY | 29.973 ₫ |
| 1 QNT | 5.158.885 ₫ |
| 1 ENA | 4.644 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 ID bằng bao nhiêu TRY?
1 ID ≈ 1,43 TRY theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá ID có thay đổi không?
Có, giá ID thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 2,34%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.