Đổi Initia (INIT) sang EUR
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 25.845 ₫).
INIT sang EUR
| 100 INIT | 15,18 € |
| 1.000 INIT | 152 € |
| 10.000 INIT | 1.518 € |
| 100.000 INIT | 15.182 € |
| 1.000.000 INIT | 151.822 € |
| 10.000.000 INIT | 1.518.218 € |
EUR sang INIT
| 10,00 € | 65,8667 INIT |
| 50,00 € | 329,3334 INIT |
| 100 € | 658,6668 INIT |
| 500 € | 3.293 INIT |
| 1.000 € | 6.587 INIT |
| 5.000 € | 32.933 INIT |
| 10.000 € | 65.867 INIT |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.007.298.446 ₫ |
| 1 ETH | 58.310.714 ₫ |
| 1 BNB | 18.270.864 ₫ |
| 1 XRP | 32.417 ₫ |
| 1 USDC | 25.867 ₫ |
| 1 SOL | 2.484.299 ₫ |
| 1 TRX | 7.967 ₫ |
| 1 ZEC | 33.107.703 ₫ |
| 1 HYPE | 2.275.492 ₫ |
| 1 DOGE | 1.963 ₫ |
| 1 XMR | 15.384.004 ₫ |
| 1 WBT | 1.927.006 ₫ |
| 1 LINK | 302.710 ₫ |
| 1 LEO | 240.929 ₫ |
| 1 ADA | 5.004 ₫ |
| 1 USDS | 25.867 ₫ |
| 1 XLM | 4.377 ₫ |
| 1 NEAR | 116.850 ₫ |
| 1 BCH | 7.441.008 ₫ |
| 1 USDE | 25.847 ₫ |
| 1 UNI | 184.224 ₫ |
| 1 LTC | 1.444.244 ₫ |
| 1 USD1 | 25.821 ₫ |
| 1 CC | 2.504 ₫ |
| 1 AVAX | 221.772 ₫ |
| 1 SUI | 23.298 ₫ |
| 1 RAIN | 165 ₫ |
| 1 GRAM | 31.303 ₫ |
| 1 HBAR | 1.865 ₫ |
| 1 XAUT | 100.212.437 ₫ |
| 1 USDG | 25.857 ₫ |
| 1 PYUSD | 25.854 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1211 ₫ |
| 1 TAO | 6.155.762 ₫ |
| 1 CRO | 1.338 ₫ |
| 1 QNT | 5.323.682 ₫ |
| 1 RLUSD | 25.874 ₫ |
| 1 USDY | 29.762 ₫ |
| 1 OKB | 2.865.771 ₫ |
| 1 PEPE | 0,1296 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 INIT bằng bao nhiêu EUR?
1 INIT ≈ 0,151822 € theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá Binance P2P).
Giá INIT có thay đổi không?
Có, giá INIT thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 9,57%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.