Đổi Initia (INIT) sang HUF
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 25.854 ₫).
INIT sang HUF
| 100 INIT | 7.205 HUF |
| 1.000 INIT | 72.045 HUF |
| 10.000 INIT | 720.451 HUF |
| 100.000 INIT | 7.204.512 HUF |
| 1.000.000 INIT | 72.045.122 HUF |
| 10.000.000 INIT | 720.451.219 HUF |
HUF sang INIT
| 2.000 HUF | 27,7604 INIT |
| 20.000 HUF | 277,6038 INIT |
| 200.000 HUF | 2.776 INIT |
| 2.000.000 HUF | 27.760 INIT |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.030.542.135 ₫ |
| 1 ETH | 58.188.047 ₫ |
| 1 BNB | 18.500.579 ₫ |
| 1 XRP | 32.743 ₫ |
| 1 USDC | 25.888 ₫ |
| 1 SOL | 2.539.455 ₫ |
| 1 TRX | 8.793 ₫ |
| 1 ZEC | 32.873.361 ₫ |
| 1 HYPE | 2.414.001 ₫ |
| 1 DOGE | 1.976 ₫ |
| 1 XMR | 15.246.517 ₫ |
| 1 WBT | 1.943.877 ₫ |
| 1 LEO | 243.904 ₫ |
| 1 LINK | 287.941 ₫ |
| 1 ADA | 5.024 ₫ |
| 1 USDS | 25.846 ₫ |
| 1 XLM | 4.322 ₫ |
| 1 BCH | 7.327.592 ₫ |
| 1 NEAR | 111.663 ₫ |
| 1 USDE | 25.849 ₫ |
| 1 LTC | 1.452.338 ₫ |
| 1 UNI | 175.874 ₫ |
| 1 USD1 | 25.843 ₫ |
| 1 AVAX | 222.877 ₫ |
| 1 CC | 2.455 ₫ |
| 1 SUI | 23.163 ₫ |
| 1 RAIN | 169 ₫ |
| 1 GRAM | 30.523 ₫ |
| 1 XAUT | 103.154.358 ₫ |
| 1 HBAR | 1.846 ₫ |
| 1 USDG | 25.897 ₫ |
| 1 PYUSD | 25.863 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1218 ₫ |
| 1 TAO | 6.153.123 ₫ |
| 1 RLUSD | 25.899 ₫ |
| 1 CRO | 1.330 ₫ |
| 1 USDY | 29.798 ₫ |
| 1 OKB | 2.920.520 ₫ |
| 1 QNT | 5.060.895 ₫ |
| 1 M | 26.471 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 INIT bằng bao nhiêu HUF?
1 INIT ≈ 72,05 HUF theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá INIT có thay đổi không?
Có, giá INIT thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 3,40%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.