Đổi Inter Milan Fan Token (INTER) sang HUF
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 25.810 ₫).
INTER sang HUF
| 100 INTER | 5.931 HUF |
| 1.000 INTER | 59.311 HUF |
| 10.000 INTER | 593.109 HUF |
| 100.000 INTER | 5.931.088 HUF |
| 1.000.000 INTER | 59.310.880 HUF |
| 10.000.000 INTER | 593.108.799 HUF |
HUF sang INTER
| 2.000 HUF | 33,7206 INTER |
| 20.000 HUF | 337,2063 INTER |
| 200.000 HUF | 3.372 INTER |
| 2.000.000 HUF | 33.721 INTER |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.004.760.778 ₫ |
| 1 ETH | 58.463.522 ₫ |
| 1 BNB | 18.129.847 ₫ |
| 1 XRP | 32.221 ₫ |
| 1 USDC | 25.832 ₫ |
| 1 SOL | 2.462.104 ₫ |
| 1 TRX | 7.993 ₫ |
| 1 ZEC | 32.243.401 ₫ |
| 1 HYPE | 2.268.980 ₫ |
| 1 DOGE | 1.949 ₫ |
| 1 XMR | 15.751.507 ₫ |
| 1 WBT | 1.925.248 ₫ |
| 1 LINK | 299.244 ₫ |
| 1 LEO | 242.825 ₫ |
| 1 ADA | 4.957 ₫ |
| 1 USDS | 25.836 ₫ |
| 1 XLM | 4.359 ₫ |
| 1 NEAR | 114.350 ₫ |
| 1 BCH | 7.363.799 ₫ |
| 1 USDE | 25.808 ₫ |
| 1 UNI | 183.724 ₫ |
| 1 RAIN | 160 ₫ |
| 1 LTC | 1.439.375 ₫ |
| 1 USD1 | 25.785 ₫ |
| 1 CC | 2.520 ₫ |
| 1 AVAX | 220.216 ₫ |
| 1 SUI | 23.256 ₫ |
| 1 GRAM | 30.844 ₫ |
| 1 BTW | 29.173 ₫ |
| 1 HBAR | 1.856 ₫ |
| 1 XAUT | 100.102.020 ₫ |
| 1 USDG | 25.835 ₫ |
| 1 PYUSD | 25.828 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1205 ₫ |
| 1 TAO | 6.101.226 ₫ |
| 1 CRO | 1.325 ₫ |
| 1 RLUSD | 25.840 ₫ |
| 1 QNT | 5.162.619 ₫ |
| 1 USDY | 29.747 ₫ |
| 1 OKB | 2.858.277 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 INTER bằng bao nhiêu HUF?
1 INTER ≈ 59,31 HUF theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá INTER có thay đổi không?
Có, giá INTER thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 0,93%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.