Đổi Infinex (INX) sang BRL
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.124 ₫).
INX sang BRL
| 100 INX | 2,42 R$ |
| 1.000 INX | 24,21 R$ |
| 10.000 INX | 242 R$ |
| 100.000 INX | 2.421 R$ |
| 1.000.000 INX | 24.205 R$ |
| 10.000.000 INX | 242.052 R$ |
BRL sang INX
| 50,00 R$ | 2.066 INX |
| 200 R$ | 8.263 INX |
| 500 R$ | 20.657 INX |
| 2.000 R$ | 82.627 INX |
| 5.000 R$ | 206.567 INX |
| 20.000 R$ | 826.269 INX |
| 50.000 R$ | 2.065.672 INX |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.010.999.396 ₫ |
| 1 ETH | 58.856.327 ₫ |
| 1 BNB | 18.240.404 ₫ |
| 1 XRP | 32.451 ₫ |
| 1 USDC | 26.153 ₫ |
| 1 SOL | 2.407.624 ₫ |
| 1 TRX | 8.297 ₫ |
| 1 ZEC | 30.367.844 ₫ |
| 1 HYPE | 2.190.589 ₫ |
| 1 DOGE | 1.928 ₫ |
| 1 XMR | 15.694.306 ₫ |
| 1 WBT | 1.932.687 ₫ |
| 1 LEO | 245.250 ₫ |
| 1 LINK | 290.616 ₫ |
| 1 ADA | 4.911 ₫ |
| 1 USDS | 26.137 ₫ |
| 1 XLM | 4.320 ₫ |
| 1 BCH | 7.185.537 ₫ |
| 1 NEAR | 101.490 ₫ |
| 1 USDE | 26.115 ₫ |
| 1 UNI | 185.563 ₫ |
| 1 LTC | 1.408.752 ₫ |
| 1 RAIN | 153 ₫ |
| 1 USD1 | 26.074 ₫ |
| 1 CC | 2.448 ₫ |
| 1 AVAX | 218.360 ₫ |
| 1 SUI | 22.721 ₫ |
| 1 GRAM | 31.017 ₫ |
| 1 XAUT | 102.972.971 ₫ |
| 1 BTW | 28.517 ₫ |
| 1 HBAR | 1.815 ₫ |
| 1 USDG | 26.143 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1191 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.140 ₫ |
| 1 TAO | 5.860.606 ₫ |
| 1 CRO | 1.308 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.156 ₫ |
| 1 USDY | 30.115 ₫ |
| 1 QNT | 5.127.279 ₫ |
| 1 OKB | 2.868.546 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 INX bằng bao nhiêu BRL?
1 INX ≈ 0,024205 R$ theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá Binance).
Giá INX có thay đổi không?
Có, giá INX thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 0,49%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.