Đổi Infinex (INX) sang EUR
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.146 ₫).
INX sang EUR
| 100 INX | 0,430456 € |
| 1.000 INX | 4,30 € |
| 10.000 INX | 43,05 € |
| 100.000 INX | 430 € |
| 1.000.000 INX | 4.305 € |
| 10.000.000 INX | 43.046 € |
EUR sang INX
| 10,00 € | 2.323 INX |
| 50,00 € | 11.616 INX |
| 100 € | 23.231 INX |
| 500 € | 116.156 INX |
| 1.000 € | 232.312 INX |
| 5.000 € | 1.161.559 INX |
| 10.000 € | 2.323.118 INX |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.093.240.916 ₫ |
| 1 ETH | 60.626.299 ₫ |
| 1 BNB | 19.674.028 ₫ |
| 1 XRP | 33.849 ₫ |
| 1 USDC | 26.172 ₫ |
| 1 SOL | 2.616.509 ₫ |
| 1 TRX | 8.655 ₫ |
| 1 ZEC | 32.540.789 ₫ |
| 1 HYPE | 2.062.783 ₫ |
| 1 DOGE | 2.042 ₫ |
| 1 XMR | 15.369.403 ₫ |
| 1 WBT | 2.008.418 ₫ |
| 1 LEO | 247.408 ₫ |
| 1 LINK | 299.241 ₫ |
| 1 ADA | 5.195 ₫ |
| 1 USDS | 26.171 ₫ |
| 1 XLM | 4.403 ₫ |
| 1 NEAR | 116.035 ₫ |
| 1 BCH | 7.310.474 ₫ |
| 1 USDE | 26.166 ₫ |
| 1 LTC | 1.499.178 ₫ |
| 1 UNI | 183.451 ₫ |
| 1 USD1 | 26.148 ₫ |
| 1 AVAX | 226.152 ₫ |
| 1 CC | 2.520 ₫ |
| 1 SUI | 23.775 ₫ |
| 1 RAIN | 175 ₫ |
| 1 GRAM | 31.863 ₫ |
| 1 XAUT | 105.523.949 ₫ |
| 1 HBAR | 1.921 ₫ |
| 1 USDG | 26.169 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.157 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1273 ₫ |
| 1 TAO | 6.498.536 ₫ |
| 1 BTW | 46.290 ₫ |
| 1 CRO | 1.383 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.180 ₫ |
| 1 M | 27.661 ₫ |
| 1 USDY | 30.132 ₫ |
| 1 QNT | 5.032.059 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 INX bằng bao nhiêu EUR?
1 INX ≈ 0,004305 € theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá Binance P2P).
Giá INX có thay đổi không?
Có, giá INX thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 0,26%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.