Đổi Infinex (INX) sang SEK
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.000 ₫).
INX sang SEK
| 100 INX | 4,56 SEK |
| 1.000 INX | 45,57 SEK |
| 10.000 INX | 456 SEK |
| 100.000 INX | 4.557 SEK |
| 1.000.000 INX | 45.575 SEK |
| 10.000.000 INX | 455.745 SEK |
SEK sang INX
| 100 SEK | 2.194 INX |
| 500 SEK | 10.971 INX |
| 1.000 SEK | 21.942 INX |
| 5.000 SEK | 109.710 INX |
| 10.000 SEK | 219.421 INX |
| 50.000 SEK | 1.097.104 INX |
| 100.000 SEK | 2.194.209 INX |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.082.355.600 ₫ |
| 1 ETH | 60.372.520 ₫ |
| 1 BNB | 19.282.198 ₫ |
| 1 XRP | 33.564 ₫ |
| 1 USDC | 26.025 ₫ |
| 1 SOL | 2.615.990 ₫ |
| 1 TRX | 8.621 ₫ |
| 1 ZEC | 33.068.620 ₫ |
| 1 HYPE | 2.314.502 ₫ |
| 1 DOGE | 2.053 ₫ |
| 1 XMR | 15.546.986 ₫ |
| 1 WBT | 1.999.124 ₫ |
| 1 LEO | 246.208 ₫ |
| 1 LINK | 302.367 ₫ |
| 1 ADA | 5.233 ₫ |
| 1 USDS | 26.026 ₫ |
| 1 XLM | 4.445 ₫ |
| 1 NEAR | 115.641 ₫ |
| 1 BCH | 7.244.302 ₫ |
| 1 USDE | 26.024 ₫ |
| 1 LTC | 1.513.598 ₫ |
| 1 UNI | 187.554 ₫ |
| 1 CC | 2.619 ₫ |
| 1 USD1 | 26.001 ₫ |
| 1 AVAX | 228.664 ₫ |
| 1 SUI | 24.073 ₫ |
| 1 RAIN | 177 ₫ |
| 1 GRAM | 31.659 ₫ |
| 1 HBAR | 1.927 ₫ |
| 1 XAUT | 104.652.600 ₫ |
| 1 USDG | 26.026 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.011 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1279 ₫ |
| 1 TAO | 6.544.538 ₫ |
| 1 BTW | 46.191 ₫ |
| 1 CRO | 1.404 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.031 ₫ |
| 1 M | 27.645 ₫ |
| 1 USDY | 29.959 ₫ |
| 1 OKB | 2.907.372 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 INX bằng bao nhiêu SEK?
1 INX ≈ 0,045575 SEK theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá INX có thay đổi không?
Có, giá INX thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 3,02%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.