Đổi Infinex (INX) sang UAH
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.099 ₫).
INX sang UAH
| 100 INX | 21,08 UAH |
| 1.000 INX | 211 UAH |
| 10.000 INX | 2.108 UAH |
| 100.000 INX | 21.076 UAH |
| 1.000.000 INX | 210.755 UAH |
| 10.000.000 INX | 2.107.554 UAH |
UAH sang INX
| 500 UAH | 2.372 INX |
| 2.000 UAH | 9.490 INX |
| 5.000 UAH | 23.724 INX |
| 20.000 UAH | 94.897 INX |
| 50.000 UAH | 237.242 INX |
| 200.000 UAH | 948.967 INX |
| 500.000 UAH | 2.372.419 INX |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.032.454.405 ₫ |
| 1 ETH | 59.830.653 ₫ |
| 1 BNB | 18.306.883 ₫ |
| 1 XRP | 33.429 ₫ |
| 1 USDC | 26.121 ₫ |
| 1 SOL | 2.440.640 ₫ |
| 1 TRX | 8.415 ₫ |
| 1 ZEC | 32.219.737 ₫ |
| 1 HYPE | 2.234.437 ₫ |
| 1 XMR | 16.523.460 ₫ |
| 1 DOGE | 1.974 ₫ |
| 1 WBT | 1.954.374 ₫ |
| 1 LEO | 242.009 ₫ |
| 1 LINK | 290.469 ₫ |
| 1 ADA | 4.987 ₫ |
| 1 USDS | 26.116 ₫ |
| 1 XLM | 4.256 ₫ |
| 1 BCH | 7.198.391 ₫ |
| 1 NEAR | 100.924 ₫ |
| 1 RAIN | 171 ₫ |
| 1 USDE | 26.115 ₫ |
| 1 UNI | 189.074 ₫ |
| 1 LTC | 1.427.568 ₫ |
| 1 CC | 2.531 ₫ |
| 1 USD1 | 26.091 ₫ |
| 1 AVAX | 223.067 ₫ |
| 1 SUI | 23.492 ₫ |
| 1 GRAM | 30.690 ₫ |
| 1 XAUT | 102.493.122 ₫ |
| 1 HBAR | 1.825 ₫ |
| 1 BTW | 25.487 ₫ |
| 1 USDG | 26.118 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1212 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.103 ₫ |
| 1 TAO | 5.940.915 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.122 ₫ |
| 1 CRO | 1.318 ₫ |
| 1 USDY | 30.084 ₫ |
| 1 QNT | 5.034.210 ₫ |
| 1 OKB | 2.831.402 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 INX bằng bao nhiêu UAH?
1 INX ≈ 0,210755 UAH theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá Binance P2P).
Giá INX có thay đổi không?
Có, giá INX thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 1,02%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.