Đổi IO.NET (IO) sang TRY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.095 ₫).
IO sang TRY
| 100 IO | 615 TRY |
| 1.000 IO | 6.153 TRY |
| 10.000 IO | 61.525 TRY |
| 100.000 IO | 615.253 TRY |
| 1.000.000 IO | 6.152.530 TRY |
| 10.000.000 IO | 61.525.301 TRY |
TRY sang IO
| 500 TRY | 81,2674 IO |
| 2.000 TRY | 325,0695 IO |
| 5.000 TRY | 812,6738 IO |
| 20.000 TRY | 3.251 IO |
| 50.000 TRY | 8.127 IO |
| 200.000 TRY | 32.507 IO |
| 500.000 TRY | 81.267 IO |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.025.407.787 ₫ |
| 1 ETH | 59.679.004 ₫ |
| 1 BNB | 18.185.058 ₫ |
| 1 XRP | 33.333 ₫ |
| 1 USDC | 26.115 ₫ |
| 1 SOL | 2.434.379 ₫ |
| 1 TRX | 8.458 ₫ |
| 1 ZEC | 31.481.791 ₫ |
| 1 HYPE | 2.220.943 ₫ |
| 1 XMR | 16.477.557 ₫ |
| 1 DOGE | 1.960 ₫ |
| 1 WBT | 1.947.415 ₫ |
| 1 LEO | 241.726 ₫ |
| 1 LINK | 288.378 ₫ |
| 1 ADA | 4.958 ₫ |
| 1 USDS | 26.119 ₫ |
| 1 XLM | 4.258 ₫ |
| 1 BCH | 7.150.604 ₫ |
| 1 NEAR | 99.777 ₫ |
| 1 USDE | 26.102 ₫ |
| 1 UNI | 188.380 ₫ |
| 1 RAIN | 160 ₫ |
| 1 LTC | 1.413.248 ₫ |
| 1 USD1 | 26.078 ₫ |
| 1 AVAX | 224.112 ₫ |
| 1 CC | 2.495 ₫ |
| 1 SUI | 23.347 ₫ |
| 1 GRAM | 30.549 ₫ |
| 1 XAUT | 102.216.203 ₫ |
| 1 HBAR | 1.809 ₫ |
| 1 BTW | 25.738 ₫ |
| 1 USDG | 26.117 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1206 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.107 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.120 ₫ |
| 1 TAO | 5.907.830 ₫ |
| 1 CRO | 1.313 ₫ |
| 1 USDY | 30.079 ₫ |
| 1 QNT | 4.996.331 ₫ |
| 1 OKB | 2.800.411 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 IO bằng bao nhiêu TRY?
1 IO ≈ 6,15 TRY theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá IO có thay đổi không?
Có, giá IO thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 0,06%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.