Đổi Infrared (IR) sang PHP
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.069 ₫).
IR sang PHP
| 100 IR | 16,36 PHP |
| 1.000 IR | 164 PHP |
| 10.000 IR | 1.636 PHP |
| 100.000 IR | 16.358 PHP |
| 1.000.000 IR | 163.578 PHP |
| 10.000.000 IR | 1.635.780 PHP |
PHP sang IR
| 500 PHP | 3.057 IR |
| 2.000 PHP | 12.227 IR |
| 5.000 PHP | 30.566 IR |
| 20.000 PHP | 122.266 IR |
| 50.000 PHP | 305.665 IR |
| 200.000 PHP | 1.222.658 IR |
| 500.000 PHP | 3.056.646 IR |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.007.250.434 ₫ |
| 1 ETH | 59.145.087 ₫ |
| 1 BNB | 18.215.036 ₫ |
| 1 XRP | 32.701 ₫ |
| 1 USDC | 26.099 ₫ |
| 1 SOL | 2.409.928 ₫ |
| 1 TRX | 8.412 ₫ |
| 1 HYPE | 2.197.168 ₫ |
| 1 ZEC | 30.124.815 ₫ |
| 1 XMR | 16.257.775 ₫ |
| 1 DOGE | 1.936 ₫ |
| 1 WBT | 1.931.622 ₫ |
| 1 LEO | 241.630 ₫ |
| 1 LINK | 290.093 ₫ |
| 1 ADA | 4.916 ₫ |
| 1 USDS | 26.106 ₫ |
| 1 XLM | 4.223 ₫ |
| 1 BCH | 7.224.971 ₫ |
| 1 NEAR | 100.093 ₫ |
| 1 USDE | 26.077 ₫ |
| 1 RAIN | 166 ₫ |
| 1 UNI | 185.856 ₫ |
| 1 LTC | 1.413.970 ₫ |
| 1 USD1 | 26.056 ₫ |
| 1 CC | 2.477 ₫ |
| 1 AVAX | 221.551 ₫ |
| 1 SUI | 22.794 ₫ |
| 1 GRAM | 30.171 ₫ |
| 1 XAUT | 101.677.181 ₫ |
| 1 HBAR | 1.816 ₫ |
| 1 USDG | 26.091 ₫ |
| 1 BTW | 23.354 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1193 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.082 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.107 ₫ |
| 1 TAO | 5.832.496 ₫ |
| 1 CRO | 1.307 ₫ |
| 1 USDY | 30.064 ₫ |
| 1 QNT | 5.138.174 ₫ |
| 1 OKB | 2.840.139 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 IR bằng bao nhiêu PHP?
1 IR ≈ 0,163578 PHP theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá Binance P2P).
Giá IR có thay đổi không?
Có, giá IR thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 1,13%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.