Đổi Infrared (IR) sang TRY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 25.992 ₫).
IR sang TRY
| 100 IR | 12,80 TRY |
| 1.000 IR | 128 TRY |
| 10.000 IR | 1.280 TRY |
| 100.000 IR | 12.803 TRY |
| 1.000.000 IR | 128.028 TRY |
| 10.000.000 IR | 1.280.277 TRY |
TRY sang IR
| 500 TRY | 3.905 IR |
| 2.000 TRY | 15.622 IR |
| 5.000 TRY | 39.054 IR |
| 20.000 TRY | 156.216 IR |
| 50.000 TRY | 390.541 IR |
| 200.000 TRY | 1.562.162 IR |
| 500.000 TRY | 3.905.405 IR |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.040.125.076 ₫ |
| 1 ETH | 59.858.536 ₫ |
| 1 BNB | 18.522.003 ₫ |
| 1 XRP | 32.652 ₫ |
| 1 USDC | 26.015 ₫ |
| 1 SOL | 2.474.932 ₫ |
| 1 TRX | 8.167 ₫ |
| 1 ZEC | 33.247.407 ₫ |
| 1 HYPE | 2.291.392 ₫ |
| 1 DOGE | 1.978 ₫ |
| 1 XMR | 15.797.470 ₫ |
| 1 WBT | 1.962.853 ₫ |
| 1 LEO | 244.943 ₫ |
| 1 LINK | 295.805 ₫ |
| 1 ADA | 5.018 ₫ |
| 1 USDS | 25.995 ₫ |
| 1 XLM | 4.393 ₫ |
| 1 BCH | 7.409.799 ₫ |
| 1 NEAR | 111.209 ₫ |
| 1 UNI | 189.194 ₫ |
| 1 USDE | 25.989 ₫ |
| 1 LTC | 1.452.656 ₫ |
| 1 RAIN | 149 ₫ |
| 1 USD1 | 25.972 ₫ |
| 1 AVAX | 225.228 ₫ |
| 1 CC | 2.493 ₫ |
| 1 SUI | 23.461 ₫ |
| 1 GRAM | 31.541 ₫ |
| 1 HBAR | 1.863 ₫ |
| 1 XAUT | 101.295.243 ₫ |
| 1 BTW | 27.087 ₫ |
| 1 USDG | 26.016 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.007 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1222 ₫ |
| 1 TAO | 6.060.321 ₫ |
| 1 CRO | 1.334 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.022 ₫ |
| 1 QNT | 5.179.868 ₫ |
| 1 OKB | 2.961.736 ₫ |
| 1 USDY | 29.961 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 IR bằng bao nhiêu TRY?
1 IR ≈ 0,128028 TRY theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá IR có thay đổi không?
Có, giá IR thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 7,30%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.