Đổi Infrared (IR) sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.081 ₫).
IR sang USD
| 100 IR | $0,3019 |
| 1.000 IR | $3,02 |
| 10.000 IR | $30,19 |
| 100.000 IR | $301,95 |
| 1.000.000 IR | $3.019,45 |
| 10.000.000 IR | $30.194,50 |
USD sang IR
| $10,00 | 3.312 IR |
| $50,00 | 16.559 IR |
| $100,00 | 33.119 IR |
| $500,00 | 165.593 IR |
| $1.000,00 | 331.186 IR |
| $5.000,00 | 1.655.931 IR |
| $10.000,00 | 3.311.861 IR |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.104.267.242 ₫ |
| 1 ETH | 63.382.568 ₫ |
| 1 BNB | 18.688.549 ₫ |
| 1 XRP | 34.237 ₫ |
| 1 USDC | 26.102 ₫ |
| 1 SOL | 2.515.549 ₫ |
| 1 TRX | 8.344 ₫ |
| 1 ZEC | 34.543.763 ₫ |
| 1 HYPE | 2.189.184 ₫ |
| 1 DOGE | 2.011 ₫ |
| 1 XMR | 16.717.608 ₫ |
| 1 WBT | 2.037.343 ₫ |
| 1 LINK | 302.855 ₫ |
| 1 LEO | 243.851 ₫ |
| 1 ADA | 5.173 ₫ |
| 1 USDS | 26.112 ₫ |
| 1 XLM | 4.394 ₫ |
| 1 BCH | 7.379.828 ₫ |
| 1 NEAR | 105.907 ₫ |
| 1 UNI | 201.046 ₫ |
| 1 USDE | 26.096 ₫ |
| 1 LTC | 1.464.112 ₫ |
| 1 RAIN | 155 ₫ |
| 1 CC | 2.714 ₫ |
| 1 AVAX | 229.869 ₫ |
| 1 SUI | 24.348 ₫ |
| 1 USD1 | 26.064 ₫ |
| 1 XAUT | 107.521.270 ₫ |
| 1 GRAM | 30.439 ₫ |
| 1 HBAR | 1.909 ₫ |
| 1 BTW | 26.768 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1239 ₫ |
| 1 TAO | 6.168.365 ₫ |
| 1 USDG | 26.101 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.072 ₫ |
| 1 CRO | 1.364 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.107 ₫ |
| 1 QNT | 5.378.763 ₫ |
| 1 ENA | 4.757 ₫ |
| 1 USDY | 30.077 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 IR bằng bao nhiêu đô la?
1 IR ≈ $0,003019 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá IR có thay đổi không?
Có, giá IR thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 15,26%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.