Đổi KGeN (KGEN) sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.230 ₫).
KGEN sang USD
| 100 KGEN | $9,47 |
| 1.000 KGEN | $94,75 |
| 10.000 KGEN | $947,47 |
| 100.000 KGEN | $9.474,68 |
| 1.000.000 KGEN | $94.746,80 |
| 10.000.000 KGEN | $947.468,00 |
USD sang KGEN
| $10,00 | 105,5445 KGEN |
| $50,00 | 527,7223 KGEN |
| $100,00 | 1.055 KGEN |
| $500,00 | 5.277 KGEN |
| $1.000,00 | 10.554 KGEN |
| $5.000,00 | 52.772 KGEN |
| $10.000,00 | 105.544 KGEN |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.129.558.617 ₫ |
| 1 ETH | 61.817.290 ₫ |
| 1 BNB | 19.818.181 ₫ |
| 1 XRP | 34.818 ₫ |
| 1 USDC | 26.251 ₫ |
| 1 SOL | 2.685.506 ₫ |
| 1 TRX | 8.651 ₫ |
| 1 ZEC | 34.194.477 ₫ |
| 1 HYPE | 2.127.106 ₫ |
| 1 DOGE | 2.097 ₫ |
| 1 XMR | 15.714.445 ₫ |
| 1 WBT | 2.044.697 ₫ |
| 1 LINK | 309.923 ₫ |
| 1 LEO | 247.107 ₫ |
| 1 ADA | 5.398 ₫ |
| 1 USDS | 26.238 ₫ |
| 1 NEAR | 124.062 ₫ |
| 1 XLM | 4.537 ₫ |
| 1 BCH | 7.596.077 ₫ |
| 1 LTC | 1.557.283 ₫ |
| 1 UNI | 190.254 ₫ |
| 1 USDE | 26.244 ₫ |
| 1 CC | 2.639 ₫ |
| 1 AVAX | 236.329 ₫ |
| 1 USD1 | 26.236 ₫ |
| 1 SUI | 24.802 ₫ |
| 1 RAIN | 182 ₫ |
| 1 GRAM | 32.607 ₫ |
| 1 HBAR | 1.973 ₫ |
| 1 XAUT | 106.356.355 ₫ |
| 1 USDG | 26.258 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.246 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1307 ₫ |
| 1 TAO | 6.752.914 ₫ |
| 1 CRO | 1.397 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.256 ₫ |
| 1 BTW | 45.176 ₫ |
| 1 QNT | 5.249.777 ₫ |
| 1 M | 27.383 ₫ |
| 1 USDY | 30.216 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 KGEN bằng bao nhiêu đô la?
1 KGEN ≈ $0,09475 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá KGEN có thay đổi không?
Có, giá KGEN thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 2,85%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.