Đổi Kite (KITE) sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.165 ₫).
KITE sang USD
| 100 KITE | $11,49 |
| 1.000 KITE | $114,89 |
| 10.000 KITE | $1.148,86 |
| 100.000 KITE | $11.488,60 |
| 1.000.000 KITE | $114.886,00 |
| 10.000.000 KITE | $1.148.860,00 |
USD sang KITE
| $10,00 | 87,0428 KITE |
| $50,00 | 435,2140 KITE |
| $100,00 | 870,4281 KITE |
| $500,00 | 4.352 KITE |
| $1.000,00 | 8.704 KITE |
| $5.000,00 | 43.521 KITE |
| $10.000,00 | 87.043 KITE |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.110.194.168 ₫ |
| 1 ETH | 61.142.634 ₫ |
| 1 BNB | 19.574.246 ₫ |
| 1 XRP | 34.382 ₫ |
| 1 USDC | 26.186 ₫ |
| 1 SOL | 2.646.825 ₫ |
| 1 TRX | 8.638 ₫ |
| 1 ZEC | 33.372.673 ₫ |
| 1 HYPE | 2.093.982 ₫ |
| 1 DOGE | 2.067 ₫ |
| 1 XMR | 15.770.587 ₫ |
| 1 WBT | 2.025.111 ₫ |
| 1 LEO | 246.418 ₫ |
| 1 LINK | 301.290 ₫ |
| 1 ADA | 5.277 ₫ |
| 1 USDS | 26.182 ₫ |
| 1 NEAR | 120.147 ₫ |
| 1 XLM | 4.443 ₫ |
| 1 BCH | 7.465.031 ₫ |
| 1 LTC | 1.534.917 ₫ |
| 1 USDE | 26.187 ₫ |
| 1 UNI | 184.714 ₫ |
| 1 CC | 2.616 ₫ |
| 1 AVAX | 231.341 ₫ |
| 1 USD1 | 26.166 ₫ |
| 1 RAIN | 182 ₫ |
| 1 SUI | 24.153 ₫ |
| 1 GRAM | 32.168 ₫ |
| 1 HBAR | 1.962 ₫ |
| 1 XAUT | 105.673.894 ₫ |
| 1 USDG | 26.188 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.186 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1285 ₫ |
| 1 TAO | 6.593.371 ₫ |
| 1 CRO | 1.388 ₫ |
| 1 BTW | 45.274 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.194 ₫ |
| 1 M | 29.271 ₫ |
| 1 USDY | 30.157 ₫ |
| 1 QNT | 5.085.089 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 KITE bằng bao nhiêu đô la?
1 KITE ≈ $0,1149 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá KITE có thay đổi không?
Có, giá KITE thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 2,91%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.