Đổi KyberNetwork (KNC) sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.170 ₫).
KNC sang USD
| 100 KNC | $12,00 |
| 1.000 KNC | $120,05 |
| 10.000 KNC | $1.200,49 |
| 100.000 KNC | $12.004,90 |
| 1.000.000 KNC | $120.049,00 |
| 10.000.000 KNC | $1.200.490,00 |
USD sang KNC
| $10,00 | 83,2993 KNC |
| $50,00 | 416,4966 KNC |
| $100,00 | 832,9932 KNC |
| $500,00 | 4.165 KNC |
| $1.000,00 | 8.330 KNC |
| $5.000,00 | 41.650 KNC |
| $10.000,00 | 83.299 KNC |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.124.320.963 ₫ |
| 1 ETH | 61.675.101 ₫ |
| 1 BNB | 19.712.317 ₫ |
| 1 XRP | 34.747 ₫ |
| 1 USDC | 26.182 ₫ |
| 1 SOL | 2.675.464 ₫ |
| 1 TRX | 8.627 ₫ |
| 1 ZEC | 33.714.549 ₫ |
| 1 HYPE | 2.119.631 ₫ |
| 1 DOGE | 2.089 ₫ |
| 1 XMR | 15.659.264 ₫ |
| 1 WBT | 2.039.603 ₫ |
| 1 LINK | 307.532 ₫ |
| 1 LEO | 247.261 ₫ |
| 1 ADA | 5.376 ₫ |
| 1 USDS | 26.171 ₫ |
| 1 NEAR | 122.605 ₫ |
| 1 XLM | 4.511 ₫ |
| 1 BCH | 7.521.467 ₫ |
| 1 LTC | 1.543.206 ₫ |
| 1 USDE | 26.182 ₫ |
| 1 UNI | 187.794 ₫ |
| 1 CC | 2.638 ₫ |
| 1 AVAX | 234.652 ₫ |
| 1 USD1 | 26.172 ₫ |
| 1 SUI | 24.656 ₫ |
| 1 RAIN | 178 ₫ |
| 1 GRAM | 32.581 ₫ |
| 1 HBAR | 1.976 ₫ |
| 1 XAUT | 106.130.341 ₫ |
| 1 USDG | 26.193 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.183 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1302 ₫ |
| 1 TAO | 6.744.820 ₫ |
| 1 CRO | 1.407 ₫ |
| 1 BTW | 45.326 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.188 ₫ |
| 1 QNT | 5.212.802 ₫ |
| 1 M | 27.334 ₫ |
| 1 USDY | 30.144 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 KNC bằng bao nhiêu đô la?
1 KNC ≈ $0,1200 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá KNC có thay đổi không?
Có, giá KNC thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 0,63%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.