Đổi LAB sang JPY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.041 ₫).
LAB sang JPY
| 100 LAB | 698 ¥ |
| 1.000 LAB | 6.983 ¥ |
| 10.000 LAB | 69.831 ¥ |
| 100.000 LAB | 698.307 ¥ |
| 1.000.000 LAB | 6.983.066 ¥ |
| 10.000.000 LAB | 69.830.661 ¥ |
JPY sang LAB
| 2.000 ¥ | 286,4071 LAB |
| 10.000 ¥ | 1.432 LAB |
| 20.000 ¥ | 2.864 LAB |
| 100.000 ¥ | 14.320 LAB |
| 200.000 ¥ | 28.641 LAB |
| 1.000.000 ¥ | 143.204 LAB |
| 2.000.000 ¥ | 286.407 LAB |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.093.428.178 ₫ |
| 1 ETH | 62.984.325 ₫ |
| 1 BNB | 18.561.686 ₫ |
| 1 XRP | 34.226 ₫ |
| 1 USDC | 26.062 ₫ |
| 1 SOL | 2.496.868 ₫ |
| 1 TRX | 8.298 ₫ |
| 1 ZEC | 34.350.944 ₫ |
| 1 HYPE | 2.169.856 ₫ |
| 1 XMR | 16.553.717 ₫ |
| 1 DOGE | 1.991 ₫ |
| 1 WBT | 2.024.873 ₫ |
| 1 LINK | 300.349 ₫ |
| 1 LEO | 243.443 ₫ |
| 1 ADA | 5.134 ₫ |
| 1 USDS | 26.060 ₫ |
| 1 XLM | 4.312 ₫ |
| 1 BCH | 7.410.670 ₫ |
| 1 NEAR | 104.721 ₫ |
| 1 UNI | 197.634 ₫ |
| 1 USDE | 26.055 ₫ |
| 1 LTC | 1.455.601 ₫ |
| 1 RAIN | 151 ₫ |
| 1 CC | 2.676 ₫ |
| 1 AVAX | 227.674 ₫ |
| 1 SUI | 24.018 ₫ |
| 1 USD1 | 26.011 ₫ |
| 1 GRAM | 30.410 ₫ |
| 1 XAUT | 106.926.429 ₫ |
| 1 HBAR | 1.893 ₫ |
| 1 BTW | 27.296 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1228 ₫ |
| 1 USDG | 26.059 ₫ |
| 1 TAO | 6.113.984 ₫ |
| 1 CRO | 1.362 ₫ |
| 1 PYUSD | 25.918 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.063 ₫ |
| 1 QNT | 5.368.873 ₫ |
| 1 ENA | 4.681 ₫ |
| 1 USDY | 30.031 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 LAB bằng bao nhiêu JPY?
1 LAB ≈ 6,98 ¥ theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá LAB có thay đổi không?
Có, giá LAB thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 4,19%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.