Đổi Chainlink (LINK) sang ILS
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.118 ₫).
LINK sang ILS
| 0,1 LINK | 3,56 ₪ |
| 1 LINK | 35,58 ₪ |
| 5 LINK | 178 ₪ |
| 10 LINK | 356 ₪ |
| 50 LINK | 1.779 ₪ |
| 100 LINK | 3.558 ₪ |
| 500 LINK | 17.790 ₪ |
| 1.000 LINK | 35.579 ₪ |
ILS sang LINK
| 20,00 ₪ | 0,5621 LINK |
| 200 ₪ | 5,6213 LINK |
| 2.000 ₪ | 56,2129 LINK |
| 20.000 ₪ | 562,1290 LINK |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.085.631.996 ₫ |
| 1 ETH | 60.233.070 ₫ |
| 1 BNB | 19.594.324 ₫ |
| 1 XRP | 33.703 ₫ |
| 1 USDC | 26.143 ₫ |
| 1 SOL | 2.604.960 ₫ |
| 1 TRX | 8.651 ₫ |
| 1 ZEC | 32.281.587 ₫ |
| 1 HYPE | 2.053.439 ₫ |
| 1 DOGE | 2.030 ₫ |
| 1 XMR | 15.391.364 ₫ |
| 1 WBT | 2.000.414 ₫ |
| 1 LEO | 247.056 ₫ |
| 1 LINK | 297.111 ₫ |
| 1 ADA | 5.149 ₫ |
| 1 USDS | 26.145 ₫ |
| 1 XLM | 4.373 ₫ |
| 1 NEAR | 112.241 ₫ |
| 1 BCH | 7.298.048 ₫ |
| 1 USDE | 26.144 ₫ |
| 1 LTC | 1.491.826 ₫ |
| 1 UNI | 182.204 ₫ |
| 1 USD1 | 26.117 ₫ |
| 1 AVAX | 225.605 ₫ |
| 1 CC | 2.505 ₫ |
| 1 SUI | 23.572 ₫ |
| 1 RAIN | 169 ₫ |
| 1 GRAM | 31.611 ₫ |
| 1 XAUT | 105.131.741 ₫ |
| 1 HBAR | 1.917 ₫ |
| 1 USDG | 26.144 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.128 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1261 ₫ |
| 1 TAO | 6.445.505 ₫ |
| 1 BTW | 46.871 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.152 ₫ |
| 1 CRO | 1.374 ₫ |
| 1 M | 27.136 ₫ |
| 1 USDY | 30.100 ₫ |
| 1 OKB | 2.894.371 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 LINK bằng bao nhiêu ILS?
1 LINK ≈ 35,58 ₪ theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá LINK có thay đổi không?
Có, giá LINK thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 2,84%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.