Đổi Lista (LISTA) sang ILS
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.116 ₫).
LISTA sang ILS
| 100 LISTA | 24,73 ₪ |
| 1.000 LISTA | 247 ₪ |
| 10.000 LISTA | 2.473 ₪ |
| 100.000 LISTA | 24.729 ₪ |
| 1.000.000 LISTA | 247.286 ₪ |
| 10.000.000 LISTA | 2.472.861 ₪ |
ILS sang LISTA
| 20,00 ₪ | 80,8780 LISTA |
| 200 ₪ | 808,7799 LISTA |
| 2.000 ₪ | 8.088 LISTA |
| 20.000 ₪ | 80.878 LISTA |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.119.336.904 ₫ |
| 1 ETH | 61.543.399 ₫ |
| 1 BNB | 19.768.350 ₫ |
| 1 XRP | 34.544 ₫ |
| 1 USDC | 26.138 ₫ |
| 1 SOL | 2.663.492 ₫ |
| 1 TRX | 8.605 ₫ |
| 1 ZEC | 33.997.025 ₫ |
| 1 HYPE | 2.099.510 ₫ |
| 1 DOGE | 2.078 ₫ |
| 1 XMR | 15.582.007 ₫ |
| 1 WBT | 2.035.293 ₫ |
| 1 LINK | 307.508 ₫ |
| 1 LEO | 247.039 ₫ |
| 1 ADA | 5.364 ₫ |
| 1 USDS | 26.130 ₫ |
| 1 NEAR | 122.432 ₫ |
| 1 XLM | 4.487 ₫ |
| 1 BCH | 7.527.023 ₫ |
| 1 LTC | 1.550.614 ₫ |
| 1 UNI | 189.703 ₫ |
| 1 USDE | 26.133 ₫ |
| 1 AVAX | 234.221 ₫ |
| 1 CC | 2.608 ₫ |
| 1 USD1 | 26.117 ₫ |
| 1 SUI | 24.560 ₫ |
| 1 RAIN | 178 ₫ |
| 1 GRAM | 32.360 ₫ |
| 1 HBAR | 1.966 ₫ |
| 1 XAUT | 105.297.362 ₫ |
| 1 USDG | 26.139 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.130 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1299 ₫ |
| 1 TAO | 6.709.253 ₫ |
| 1 CRO | 1.396 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.145 ₫ |
| 1 BTW | 44.920 ₫ |
| 1 QNT | 5.197.920 ₫ |
| 1 USDY | 30.090 ₫ |
| 1 M | 26.968 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 LISTA bằng bao nhiêu ILS?
1 LISTA ≈ 0,247286 ₪ theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá LISTA có thay đổi không?
Có, giá LISTA thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 1,01%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.