Đổi LightLink (LL) sang PHP
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.047 ₫).
LL sang PHP
| 100 LL | 4,32 PHP |
| 1.000 LL | 43,16 PHP |
| 10.000 LL | 432 PHP |
| 100.000 LL | 4.316 PHP |
| 1.000.000 LL | 43.162 PHP |
| 10.000.000 LL | 431.623 PHP |
PHP sang LL
| 500 PHP | 11.584 LL |
| 2.000 PHP | 46.337 LL |
| 5.000 PHP | 115.842 LL |
| 20.000 PHP | 463.367 LL |
| 50.000 PHP | 1.158.418 LL |
| 200.000 PHP | 4.633.670 LL |
| 500.000 PHP | 11.584.176 LL |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 1.974.435.532 ₫ |
| 1 ETH | 58.186.654 ₫ |
| 1 BNB | 18.100.738 ₫ |
| 1 XRP | 30.876 ₫ |
| 1 USDC | 26.075 ₫ |
| 1 SOL | 2.346.035 ₫ |
| 1 TRX | 8.307 ₫ |
| 1 ZEC | 35.039.987 ₫ |
| 1 HYPE | 2.038.824 ₫ |
| 1 XMR | 16.253.015 ₫ |
| 1 DOGE | 1.896 ₫ |
| 1 WBT | 1.897.592 ₫ |
| 1 LEO | 242.920 ₫ |
| 1 LINK | 282.204 ₫ |
| 1 ADA | 4.855 ₫ |
| 1 USDS | 26.077 ₫ |
| 1 XLM | 4.050 ₫ |
| 1 BCH | 6.882.243 ₫ |
| 1 NEAR | 96.808 ₫ |
| 1 USDE | 26.054 ₫ |
| 1 UNI | 179.439 ₫ |
| 1 RAIN | 152 ₫ |
| 1 LTC | 1.373.240 ₫ |
| 1 CC | 2.469 ₫ |
| 1 AVAX | 218.432 ₫ |
| 1 SUI | 22.701 ₫ |
| 1 BTW | 30.891 ₫ |
| 1 USD1 | 26.028 ₫ |
| 1 XAUT | 105.505.457 ₫ |
| 1 GRAM | 28.675 ₫ |
| 1 HBAR | 1.780 ₫ |
| 1 USDG | 26.061 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1194 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.084 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.057 ₫ |
| 1 TAO | 5.867.399 ₫ |
| 1 CRO | 1.298 ₫ |
| 1 USDY | 30.037 ₫ |
| 1 QNT | 5.073.487 ₫ |
| 1 ENA | 4.309 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 LL bằng bao nhiêu PHP?
1 LL ≈ 0,043162 PHP theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá Binance P2P).
Giá LL có thay đổi không?
Có, giá LL thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 1,58%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.