Đổi Minswap (MIN) sang TRY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.017 ₫).
MIN sang TRY
| 100 MIN | 14,22 TRY |
| 1.000 MIN | 142 TRY |
| 10.000 MIN | 1.422 TRY |
| 100.000 MIN | 14.215 TRY |
| 1.000.000 MIN | 142.151 TRY |
| 10.000.000 MIN | 1.421.514 TRY |
TRY sang MIN
| 500 TRY | 3.517 MIN |
| 2.000 TRY | 14.070 MIN |
| 5.000 TRY | 35.174 MIN |
| 20.000 TRY | 140.695 MIN |
| 50.000 TRY | 351.738 MIN |
| 200.000 TRY | 1.406.951 MIN |
| 500.000 TRY | 3.517.377 MIN |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 1.970.993.284 ₫ |
| 1 ETH | 57.943.241 ₫ |
| 1 BNB | 18.019.036 ₫ |
| 1 XRP | 30.557 ₫ |
| 1 USDC | 26.043 ₫ |
| 1 SOL | 2.337.451 ₫ |
| 1 TRX | 8.291 ₫ |
| 1 ZEC | 34.495.160 ₫ |
| 1 HYPE | 2.035.591 ₫ |
| 1 XMR | 16.025.822 ₫ |
| 1 DOGE | 1.888 ₫ |
| 1 WBT | 1.893.278 ₫ |
| 1 LEO | 242.693 ₫ |
| 1 LINK | 282.724 ₫ |
| 1 ADA | 4.824 ₫ |
| 1 USDS | 26.045 ₫ |
| 1 XLM | 4.015 ₫ |
| 1 BCH | 6.838.048 ₫ |
| 1 NEAR | 96.494 ₫ |
| 1 USDE | 26.029 ₫ |
| 1 UNI | 179.125 ₫ |
| 1 RAIN | 152 ₫ |
| 1 LTC | 1.372.004 ₫ |
| 1 BTW | 32.666 ₫ |
| 1 CC | 2.449 ₫ |
| 1 AVAX | 217.667 ₫ |
| 1 SUI | 22.640 ₫ |
| 1 USD1 | 25.991 ₫ |
| 1 XAUT | 105.364.167 ₫ |
| 1 GRAM | 28.659 ₫ |
| 1 HBAR | 1.760 ₫ |
| 1 USDG | 26.033 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1187 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.053 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.019 ₫ |
| 1 TAO | 5.842.299 ₫ |
| 1 CRO | 1.299 ₫ |
| 1 USDY | 30.005 ₫ |
| 1 QNT | 5.011.238 ₫ |
| 1 OKB | 2.742.738 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 MIN bằng bao nhiêu TRY?
1 MIN ≈ 0,142151 TRY theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá MIN có thay đổi không?
Có, giá MIN thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 2,37%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.