Đổi MX Token (MX) sang BRL
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 25.990 ₫).
MX sang BRL
| 0,1 MX | 0,869222 R$ |
| 1 MX | 8,69 R$ |
| 5 MX | 43,46 R$ |
| 10 MX | 86,92 R$ |
| 50 MX | 435 R$ |
| 100 MX | 869 R$ |
| 500 MX | 4.346 R$ |
| 1.000 MX | 8.692 R$ |
BRL sang MX
| 50,00 R$ | 5,7523 MX |
| 200 R$ | 23,0091 MX |
| 500 R$ | 57,5227 MX |
| 2.000 R$ | 230,0909 MX |
| 5.000 R$ | 575,2272 MX |
| 20.000 R$ | 2.301 MX |
| 50.000 R$ | 5.752 MX |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.035.651.156 ₫ |
| 1 ETH | 60.246.379 ₫ |
| 1 BNB | 18.196.691 ₫ |
| 1 XRP | 33.296 ₫ |
| 1 USDC | 26.015 ₫ |
| 1 SOL | 2.412.584 ₫ |
| 1 TRX | 8.296 ₫ |
| 1 ZEC | 33.378.957 ₫ |
| 1 HYPE | 2.199.004 ₫ |
| 1 XMR | 16.755.311 ₫ |
| 1 DOGE | 1.943 ₫ |
| 1 WBT | 1.955.545 ₫ |
| 1 LEO | 242.179 ₫ |
| 1 LINK | 289.422 ₫ |
| 1 ADA | 4.931 ₫ |
| 1 USDS | 26.005 ₫ |
| 1 XLM | 4.235 ₫ |
| 1 BCH | 7.121.832 ₫ |
| 1 NEAR | 104.108 ₫ |
| 1 USDE | 25.999 ₫ |
| 1 UNI | 190.444 ₫ |
| 1 RAIN | 157 ₫ |
| 1 LTC | 1.422.287 ₫ |
| 1 CC | 2.538 ₫ |
| 1 AVAX | 225.307 ₫ |
| 1 USD1 | 25.983 ₫ |
| 1 SUI | 23.427 ₫ |
| 1 GRAM | 30.529 ₫ |
| 1 BTW | 28.742 ₫ |
| 1 XAUT | 104.473.043 ₫ |
| 1 HBAR | 1.833 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1211 ₫ |
| 1 USDG | 26.008 ₫ |
| 1 TAO | 5.944.979 ₫ |
| 1 PYUSD | 25.989 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.019 ₫ |
| 1 CRO | 1.318 ₫ |
| 1 USDY | 29.968 ₫ |
| 1 QNT | 5.160.990 ₫ |
| 1 ENA | 4.637 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 MX bằng bao nhiêu BRL?
1 MX ≈ 8,69 R$ theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá Binance).
Giá MX có thay đổi không?
Có, giá MX thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 0,12%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.