Đổi MX Token (MX) sang CNY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.070 ₫).
MX sang CNY
| 0,1 MX | 1,05 CN¥ |
| 1 MX | 10,47 CN¥ |
| 5 MX | 52,36 CN¥ |
| 10 MX | 105 CN¥ |
| 50 MX | 524 CN¥ |
| 100 MX | 1.047 CN¥ |
| 500 MX | 5.236 CN¥ |
| 1.000 MX | 10.473 CN¥ |
CNY sang MX
| 50,00 CN¥ | 4,7743 MX |
| 200 CN¥ | 19,0973 MX |
| 500 CN¥ | 47,7432 MX |
| 2.000 CN¥ | 190,9730 MX |
| 5.000 CN¥ | 477,4325 MX |
| 20.000 CN¥ | 1.910 MX |
| 50.000 CN¥ | 4.774 MX |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.001.670.242 ₫ |
| 1 ETH | 58.622.827 ₫ |
| 1 BNB | 18.123.134 ₫ |
| 1 XRP | 32.549 ₫ |
| 1 USDC | 26.101 ₫ |
| 1 SOL | 2.395.293 ₫ |
| 1 TRX | 8.382 ₫ |
| 1 ZEC | 29.519.061 ₫ |
| 1 HYPE | 2.159.175 ₫ |
| 1 DOGE | 1.927 ₫ |
| 1 XMR | 15.823.317 ₫ |
| 1 WBT | 1.923.452 ₫ |
| 1 LEO | 243.271 ₫ |
| 1 LINK | 288.613 ₫ |
| 1 ADA | 4.896 ₫ |
| 1 USDS | 26.085 ₫ |
| 1 XLM | 4.218 ₫ |
| 1 BCH | 7.144.145 ₫ |
| 1 NEAR | 99.049 ₫ |
| 1 RAIN | 171 ₫ |
| 1 USDE | 26.066 ₫ |
| 1 UNI | 178.373 ₫ |
| 1 LTC | 1.401.531 ₫ |
| 1 USD1 | 26.022 ₫ |
| 1 CC | 2.436 ₫ |
| 1 AVAX | 216.615 ₫ |
| 1 SUI | 22.506 ₫ |
| 1 GRAM | 30.704 ₫ |
| 1 XAUT | 102.396.703 ₫ |
| 1 HBAR | 1.803 ₫ |
| 1 USDG | 26.091 ₫ |
| 1 BTW | 23.842 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.087 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1185 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.109 ₫ |
| 1 TAO | 5.799.558 ₫ |
| 1 CRO | 1.305 ₫ |
| 1 USDY | 30.061 ₫ |
| 1 QNT | 4.966.309 ₫ |
| 1 OKB | 2.830.055 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 MX bằng bao nhiêu CNY?
1 MX ≈ 10,47 CN¥ theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá Binance P2P).
Giá MX có thay đổi không?
Có, giá MX thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 0,52%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.