Đổi MX Token (MX) sang HUF
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 25.808 ₫).
MX sang HUF
| 0,1 MX | 51,91 HUF |
| 1 MX | 519 HUF |
| 5 MX | 2.595 HUF |
| 10 MX | 5.191 HUF |
| 50 MX | 25.953 HUF |
| 100 MX | 51.907 HUF |
| 500 MX | 259.533 HUF |
| 1.000 MX | 519.066 HUF |
HUF sang MX
| 2.000 HUF | 3,8531 MX |
| 20.000 HUF | 38,5308 MX |
| 200.000 HUF | 385,3077 MX |
| 2.000.000 HUF | 3.853 MX |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 1.992.886.018 ₫ |
| 1 ETH | 57.820.243 ₫ |
| 1 BNB | 18.130.636 ₫ |
| 1 XRP | 32.143 ₫ |
| 1 USDC | 25.831 ₫ |
| 1 SOL | 2.477.320 ₫ |
| 1 TRX | 8.409 ₫ |
| 1 ZEC | 32.517.564 ₫ |
| 1 HYPE | 2.282.127 ₫ |
| 1 DOGE | 1.942 ₫ |
| 1 XMR | 15.339.785 ₫ |
| 1 WBT | 1.914.283 ₫ |
| 1 LEO | 243.645 ₫ |
| 1 LINK | 294.415 ₫ |
| 1 ADA | 4.974 ₫ |
| 1 USDS | 25.845 ₫ |
| 1 XLM | 4.360 ₫ |
| 1 BCH | 7.473.326 ₫ |
| 1 NEAR | 111.204 ₫ |
| 1 USDE | 25.809 ₫ |
| 1 UNI | 179.646 ₫ |
| 1 LTC | 1.424.885 ₫ |
| 1 USD1 | 25.784 ₫ |
| 1 CC | 2.471 ₫ |
| 1 AVAX | 219.463 ₫ |
| 1 SUI | 23.106 ₫ |
| 1 RAIN | 162 ₫ |
| 1 GRAM | 30.680 ₫ |
| 1 HBAR | 1.845 ₫ |
| 1 XAUT | 100.072.843 ₫ |
| 1 USDG | 25.817 ₫ |
| 1 PYUSD | 25.803 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1223 ₫ |
| 1 TAO | 6.075.332 ₫ |
| 1 CRO | 1.324 ₫ |
| 1 RLUSD | 25.837 ₫ |
| 1 USDY | 29.725 ₫ |
| 1 QNT | 4.979.808 ₫ |
| 1 OKB | 2.852.713 ₫ |
| 1 M | 24.491 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 MX bằng bao nhiêu HUF?
1 MX ≈ 519 HUF theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá MX có thay đổi không?
Có, giá MX thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 0,55%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.