Đổi MX Token (MX) sang JPY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.051 ₫).
MX sang JPY
| 0,1 MX | 24,86 ¥ |
| 1 MX | 249 ¥ |
| 5 MX | 1.243 ¥ |
| 10 MX | 2.486 ¥ |
| 50 MX | 12.429 ¥ |
| 100 MX | 24.857 ¥ |
| 500 MX | 124.286 ¥ |
| 1.000 MX | 248.573 ¥ |
JPY sang MX
| 2.000 ¥ | 8,0459 MX |
| 10.000 ¥ | 40,2296 MX |
| 20.000 ¥ | 80,4593 MX |
| 100.000 ¥ | 402,2964 MX |
| 200.000 ¥ | 804,5928 MX |
| 1.000.000 ¥ | 4.023 MX |
| 2.000.000 ¥ | 8.046 MX |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.031.308.489 ₫ |
| 1 ETH | 59.729.472 ₫ |
| 1 BNB | 18.380.153 ₫ |
| 1 XRP | 32.668 ₫ |
| 1 USDC | 26.080 ₫ |
| 1 SOL | 2.459.590 ₫ |
| 1 TRX | 8.322 ₫ |
| 1 ZEC | 32.954.515 ₫ |
| 1 HYPE | 2.248.834 ₫ |
| 1 DOGE | 1.966 ₫ |
| 1 XMR | 15.741.838 ₫ |
| 1 WBT | 1.954.377 ₫ |
| 1 LEO | 244.498 ₫ |
| 1 LINK | 296.130 ₫ |
| 1 ADA | 4.975 ₫ |
| 1 USDS | 26.076 ₫ |
| 1 XLM | 4.387 ₫ |
| 1 BCH | 7.209.797 ₫ |
| 1 NEAR | 106.021 ₫ |
| 1 UNI | 189.907 ₫ |
| 1 USDE | 26.041 ₫ |
| 1 RAIN | 159 ₫ |
| 1 LTC | 1.431.187 ₫ |
| 1 USD1 | 26.009 ₫ |
| 1 AVAX | 223.529 ₫ |
| 1 CC | 2.478 ₫ |
| 1 SUI | 23.270 ₫ |
| 1 GRAM | 31.250 ₫ |
| 1 BTW | 28.633 ₫ |
| 1 XAUT | 102.903.274 ₫ |
| 1 HBAR | 1.843 ₫ |
| 1 USDG | 26.072 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.070 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1207 ₫ |
| 1 TAO | 5.986.051 ₫ |
| 1 CRO | 1.315 ₫ |
| 1 QNT | 5.323.652 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.083 ₫ |
| 1 USDY | 30.035 ₫ |
| 1 OKB | 2.927.116 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 MX bằng bao nhiêu JPY?
1 MX ≈ 249 ¥ theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá MX có thay đổi không?
Có, giá MX thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 1,90%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.