CoinXview Tài sảnApp
VI

Đổi Ness LAB (NESS) sang ILS

Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.093 ₫).

NESS sang ILS

100 NESS0,562952 ₪
1.000 NESS5,63 ₪
10.000 NESS56,30 ₪
100.000 NESS563 ₪
1.000.000 NESS5.630 ₪
10.000.000 NESS56.295 ₪

ILS sang NESS

20,00 ₪3.553 NESS
200 ₪35.527 NESS
2.000 ₪355.270 NESS
20.000 ₪3.552.700 NESS

Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.

Giá quy đổi các coin phổ biến

CoinGiá VNDGiá USD
1 BTC Bitcoin 1.966.068.411 ₫$75.348,50
1 ETH Ethereum 57.767.815 ₫$2.213,92
1 BNB BNB 18.099.670 ₫$693,66
1 XRP XRP 29.752 ₫$1,14
1 USDC USD Coin 26.120 ₫$1,00
1 SOL Solana 2.297.450 ₫$88,05
1 TRX TRON 8.358 ₫$0,3203
1 ZEC Zcash 31.676.380 ₫$1.213,98
1 HYPE Hyperliquid 1.966.366 ₫$75,36
1 XMR Monero 15.773.479 ₫$604,51
1 DOGE Dogecoin 1.837 ₫$0,07040
1 LEO UNUS-SED-LEO 243.459 ₫$9,33
1 WBT WhiteBIT Coin 1.886.112 ₫$72,28
1 LINK Chainlink 275.367 ₫$10,55
1 ADA Cardano 4.647 ₫$0,1781
1 USDS USDS 26.116 ₫$1,00
1 XLM Stellar 3.878 ₫$0,1486
1 USDE USD Ethena 26.096 ₫$1,00
1 BCH Bitcoin Cash 6.361.265 ₫$243,79
1 NEAR NEAR Protocol 93.384 ₫$3,58
1 UNI Uniswap 179.974 ₫$6,90
1 LTC Litecoin 1.334.273 ₫$51,14
1 CC Canton Network 2.396 ₫$0,09182
1 RAIN Rain 134 ₫$0,005137
1 AVAX Avalanche 211.325 ₫$8,10
1 BTW Bitway 30.092 ₫$1,15
1 SUI Sui 21.886 ₫$0,8388
1 USD1 World Liberty Financial USD 26.068 ₫$0,9991
1 XAUT Tether Gold 105.837.644 ₫$4.056,17
1 HBAR Hedera 1.731 ₫$0,06633
1 GRAM Gram 26.712 ₫$1,02
1 PYUSD PayPal USD 26.008 ₫$0,9967
1 USDG Global Dollar 26.122 ₫$1,00
1 RLUSD Ripple USD 26.124 ₫$1,00
1 SHIB Shiba Inu 0,1151 ₫$0,000004410
1 TAO Bittensor 5.766.188 ₫$220,99
1 CRO Cronos 1.253 ₫$0,04802
1 USDY Ondo U.S. Dollar Yield 30.102 ₫$1,15
1 QNT Quant 5.150.445 ₫$197,39
1 OKB OKB 2.651.884 ₫$101,63

Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.

Hỏi đáp

1 NESS bằng bao nhiêu ILS?

1 NESS ≈ 0,00563 ₪ theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).

Giá NESS có thay đổi không?

Có, giá NESS thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 3,41%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.

Tất cả mục