CoinXview Tài sảnApp
VI

Đổi Ness LAB (NESS) sang RON

Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.000 ₫).

NESS sang RON

100 NESS0,91478 RON
1.000 NESS9,15 RON
10.000 NESS91,48 RON
100.000 NESS915 RON
1.000.000 NESS9.148 RON
10.000.000 NESS91.478 RON

RON sang NESS

50,00 RON5.466 NESS
200 RON21.863 NESS
500 RON54.658 NESS
2.000 RON218.632 NESS
5.000 RON546.579 NESS
20.000 RON2.186.318 NESS
50.000 RON5.465.794 NESS

Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.

Giá quy đổi các coin phổ biến

CoinGiá VNDGiá USD
1 BTC Bitcoin 1.974.195.600 ₫$75.930,60
1 ETH Ethereum 58.248.840 ₫$2.240,34
1 BNB BNB 18.101.356 ₫$696,21
1 XRP XRP 30.890 ₫$1,19
1 USDC USD Coin 26.027 ₫$1,00
1 SOL Solana 2.347.004 ₫$90,27
1 TRX TRON 8.295 ₫$0,3190
1 ZEC Zcash 34.308.040 ₫$1.319,54
1 HYPE Hyperliquid 2.044.125 ₫$78,62
1 XMR Monero 16.156.712 ₫$621,41
1 DOGE Dogecoin 1.881 ₫$0,07235
1 WBT WhiteBIT Coin 1.898.647 ₫$73,02
1 LEO UNUS-SED-LEO 242.722 ₫$9,34
1 LINK Chainlink 283.535 ₫$10,91
1 ADA Cardano 4.841 ₫$0,1862
1 USDS USDS 26.019 ₫$1,00
1 XLM Stellar 4.001 ₫$0,1539
1 BCH Bitcoin Cash 6.931.886 ₫$266,61
1 NEAR NEAR Protocol 96.631 ₫$3,72
1 USDE USD Ethena 26.005 ₫$1,00
1 UNI Uniswap 180.819 ₫$6,95
1 LTC Litecoin 1.371.711 ₫$52,76
1 RAIN Rain 147 ₫$0,005672
1 CC Canton Network 2.498 ₫$0,09607
1 AVAX Avalanche 217.381 ₫$8,36
1 BTW Bitway 31.630 ₫$1,22
1 USD1 World Liberty Financial USD 25.972 ₫$0,9989
1 SUI Sui 22.532 ₫$0,8666
1 XAUT Tether Gold 105.261.260 ₫$4.048,51
1 GRAM Gram 28.610 ₫$1,10
1 HBAR Hedera 1.769 ₫$0,06804
1 USDG Global Dollar 26.015 ₫$1,00
1 SHIB Shiba Inu 0,1191 ₫$0,000004579
1 RLUSD Ripple USD 26.034 ₫$1,00
1 PYUSD PayPal USD 26.004 ₫$1,00
1 TAO Bittensor 5.794.204 ₫$222,85
1 CRO Cronos 1.299 ₫$0,04998
1 USDY Ondo U.S. Dollar Yield 29.987 ₫$1,15
1 QNT Quant 4.946.864 ₫$190,26
1 ENA Ethena 4.307 ₫$0,1657

Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.

Hỏi đáp

1 NESS bằng bao nhiêu RON?

1 NESS ≈ 0,009148 RON theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).

Giá NESS có thay đổi không?

Có, giá NESS thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 76,10%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.

Tất cả mục