CoinXview Tài sảnApp
VI

Đổi Ness LAB (NESS) sang THB

Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.009 ₫).

NESS sang THB

100 NESS7,44 ฿
1.000 NESS74,35 ฿
10.000 NESS744 ฿
100.000 NESS7.435 ฿
1.000.000 NESS74.353 ฿
10.000.000 NESS743.528 ฿

THB sang NESS

200 ฿2.690 NESS
2.000 ฿26.899 NESS
20.000 ฿268.988 NESS
200.000 ฿2.689.879 NESS

Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.

Giá quy đổi các coin phổ biến

CoinGiá VNDGiá USD
1 BTC Bitcoin 2.038.236.899 ₫$78.366,60
1 ETH Ethereum 60.368.450 ₫$2.321,06
1 BNB BNB 18.252.648 ₫$701,78
1 XRP XRP 33.348 ₫$1,28
1 USDC USD Coin 26.040 ₫$1,00
1 SOL Solana 2.420.790 ₫$93,08
1 TRX TRON 8.369 ₫$0,3218
1 ZEC Zcash 33.399.457 ₫$1.284,15
1 HYPE Hyperliquid 2.250.795 ₫$86,54
1 XMR Monero 16.505.962 ₫$634,63
1 DOGE Dogecoin 1.955 ₫$0,07516
1 WBT WhiteBIT Coin 1.959.076 ₫$75,32
1 LEO UNUS-SED-LEO 242.133 ₫$9,31
1 LINK Chainlink 289.254 ₫$11,12
1 ADA Cardano 4.968 ₫$0,1910
1 USDS USDS 26.038 ₫$1,00
1 XLM Stellar 4.266 ₫$0,1640
1 BCH Bitcoin Cash 7.163.269 ₫$275,42
1 NEAR NEAR Protocol 105.729 ₫$4,07
1 USDE USD Ethena 26.025 ₫$1,00
1 UNI Uniswap 194.162 ₫$7,47
1 RAIN Rain 161 ₫$0,006205
1 LTC Litecoin 1.421.857 ₫$54,67
1 CC Canton Network 2.565 ₫$0,09860
1 AVAX Avalanche 226.002 ₫$8,69
1 SUI Sui 23.737 ₫$0,9126
1 USD1 World Liberty Financial USD 25.996 ₫$0,9995
1 GRAM Gram 30.840 ₫$1,19
1 XAUT Tether Gold 104.904.180 ₫$4.033,38
1 BTW Bitway 27.896 ₫$1,07
1 HBAR Hedera 1.835 ₫$0,07055
1 SHIB Shiba Inu 0,1218 ₫$0,000004683
1 USDG Global Dollar 26.025 ₫$1,00
1 TAO Bittensor 5.972.161 ₫$229,62
1 PYUSD PayPal USD 26.016 ₫$1,00
1 CRO Cronos 1.332 ₫$0,05122
1 RLUSD Ripple USD 26.045 ₫$1,00
1 ENA Ethena 4.764 ₫$0,1832
1 USDY Ondo U.S. Dollar Yield 29.997 ₫$1,15
1 QNT Quant 5.080.416 ₫$195,33

Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.

Hỏi đáp

1 NESS bằng bao nhiêu THB?

1 NESS ≈ 0,074353 ฿ theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).

Giá NESS có thay đổi không?

Có, giá NESS thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 1,34%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.

Tất cả mục