Đổi Nillion (NIL) sang ILS
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.196 ₫).
NIL sang ILS
| 100 NIL | 20,88 ₪ |
| 1.000 NIL | 209 ₪ |
| 10.000 NIL | 2.088 ₪ |
| 100.000 NIL | 20.884 ₪ |
| 1.000.000 NIL | 208.840 ₪ |
| 10.000.000 NIL | 2.088.398 ₪ |
ILS sang NIL
| 20,00 ₪ | 95,7672 NIL |
| 200 ₪ | 957,6720 NIL |
| 2.000 ₪ | 9.577 NIL |
| 20.000 ₪ | 95.767 NIL |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.019.318.660 ₫ |
| 1 ETH | 57.796.235 ₫ |
| 1 BNB | 18.346.552 ₫ |
| 1 XRP | 31.794 ₫ |
| 1 USDC | 26.235 ₫ |
| 1 SOL | 2.465.332 ₫ |
| 1 TRX | 9.387 ₫ |
| 1 ZEC | 32.389.520 ₫ |
| 1 HYPE | 2.355.770 ₫ |
| 1 XMR | 16.336.952 ₫ |
| 1 DOGE | 1.947 ₫ |
| 1 WBT | 1.931.777 ₫ |
| 1 LEO | 246.949 ₫ |
| 1 LINK | 276.740 ₫ |
| 1 ADA | 4.922 ₫ |
| 1 USDS | 26.198 ₫ |
| 1 XLM | 4.244 ₫ |
| 1 BCH | 7.134.952 ₫ |
| 1 NEAR | 105.319 ₫ |
| 1 USDE | 26.198 ₫ |
| 1 LTC | 1.423.747 ₫ |
| 1 UNI | 171.668 ₫ |
| 1 USD1 | 26.171 ₫ |
| 1 AVAX | 215.500 ₫ |
| 1 CC | 2.396 ₫ |
| 1 RAIN | 172 ₫ |
| 1 SUI | 22.509 ₫ |
| 1 GRAM | 30.224 ₫ |
| 1 XAUT | 104.810.982 ₫ |
| 1 USDG | 26.230 ₫ |
| 1 HBAR | 1.802 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.196 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1180 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.236 ₫ |
| 1 TAO | 6.027.752 ₫ |
| 1 CRO | 1.327 ₫ |
| 1 USDY | 30.204 ₫ |
| 1 M | 26.420 ₫ |
| 1 OKB | 2.863.485 ₫ |
| 1 BTW | 39.796 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 NIL bằng bao nhiêu ILS?
1 NIL ≈ 0,20884 ₪ theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá NIL có thay đổi không?
Có, giá NIL thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 10,16%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.