CoinXview Tài sảnApp
VI

Đổi Nillion (NIL) sang ILS

Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.196 ₫).

NIL sang ILS

100 NIL20,88 ₪
1.000 NIL209 ₪
10.000 NIL2.088 ₪
100.000 NIL20.884 ₪
1.000.000 NIL208.840 ₪
10.000.000 NIL2.088.398 ₪

ILS sang NIL

20,00 ₪95,7672 NIL
200 ₪957,6720 NIL
2.000 ₪9.577 NIL
20.000 ₪95.767 NIL

Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.

Giá quy đổi các coin phổ biến

CoinGiá VNDGiá USD
1 BTC Bitcoin 2.019.318.660 ₫$77.085,00
1 ETH Ethereum 57.796.235 ₫$2.206,30
1 BNB BNB 18.346.552 ₫$700,36
1 XRP XRP 31.794 ₫$1,21
1 USDC USD Coin 26.235 ₫$1,00
1 SOL Solana 2.465.332 ₫$94,11
1 TRX TRON 9.387 ₫$0,3584
1 ZEC Zcash 32.389.520 ₫$1.236,43
1 HYPE Hyperliquid 2.355.770 ₫$89,93
1 XMR Monero 16.336.952 ₫$623,64
1 DOGE Dogecoin 1.947 ₫$0,07434
1 WBT WhiteBIT Coin 1.931.777 ₫$73,74
1 LEO UNUS-SED-LEO 246.949 ₫$9,43
1 LINK Chainlink 276.740 ₫$10,56
1 ADA Cardano 4.922 ₫$0,1879
1 USDS USDS 26.198 ₫$1,00
1 XLM Stellar 4.244 ₫$0,1620
1 BCH Bitcoin Cash 7.134.952 ₫$272,37
1 NEAR NEAR Protocol 105.319 ₫$4,02
1 USDE USD Ethena 26.198 ₫$1,00
1 LTC Litecoin 1.423.747 ₫$54,35
1 UNI Uniswap 171.668 ₫$6,55
1 USD1 World Liberty Financial USD 26.171 ₫$0,9991
1 AVAX Avalanche 215.500 ₫$8,23
1 CC Canton Network 2.396 ₫$0,09148
1 RAIN Rain 172 ₫$0,006562
1 SUI Sui 22.509 ₫$0,8593
1 GRAM Gram 30.224 ₫$1,15
1 XAUT Tether Gold 104.810.982 ₫$4.001,03
1 USDG Global Dollar 26.230 ₫$1,00
1 HBAR Hedera 1.802 ₫$0,06879
1 PYUSD PayPal USD 26.196 ₫$1,000
1 SHIB Shiba Inu 0,1180 ₫$0,000004506
1 RLUSD Ripple USD 26.236 ₫$1,00
1 TAO Bittensor 6.027.752 ₫$230,10
1 CRO Cronos 1.327 ₫$0,05066
1 USDY Ondo U.S. Dollar Yield 30.204 ₫$1,15
1 M MemeCore 26.420 ₫$1,01
1 OKB OKB 2.863.485 ₫$109,31
1 BTW Bitway 39.796 ₫$1,52

Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.

Hỏi đáp

1 NIL bằng bao nhiêu ILS?

1 NIL ≈ 0,20884 ₪ theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).

Giá NIL có thay đổi không?

Có, giá NIL thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 10,16%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.

Tất cả mục