Đổi Nillion (NIL) sang TRY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 25.965 ₫).
NIL sang TRY
| 100 NIL | 319 TRY |
| 1.000 NIL | 3.189 TRY |
| 10.000 NIL | 31.889 TRY |
| 100.000 NIL | 318.885 TRY |
| 1.000.000 NIL | 3.188.851 TRY |
| 10.000.000 NIL | 31.888.511 TRY |
TRY sang NIL
| 500 TRY | 156,7963 NIL |
| 2.000 TRY | 627,1851 NIL |
| 5.000 TRY | 1.568 NIL |
| 20.000 TRY | 6.272 NIL |
| 50.000 TRY | 15.680 NIL |
| 200.000 TRY | 62.719 NIL |
| 500.000 TRY | 156.796 NIL |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 1.972.919.367 ₫ |
| 1 ETH | 58.100.323 ₫ |
| 1 BNB | 18.058.320 ₫ |
| 1 XRP | 30.858 ₫ |
| 1 USDC | 25.991 ₫ |
| 1 SOL | 2.340.290 ₫ |
| 1 TRX | 8.262 ₫ |
| 1 ZEC | 33.864.851 ₫ |
| 1 HYPE | 2.035.456 ₫ |
| 1 XMR | 16.148.828 ₫ |
| 1 DOGE | 1.877 ₫ |
| 1 WBT | 1.897.000 ₫ |
| 1 LEO | 242.255 ₫ |
| 1 LINK | 282.673 ₫ |
| 1 ADA | 4.832 ₫ |
| 1 USDS | 25.980 ₫ |
| 1 XLM | 4.002 ₫ |
| 1 BCH | 6.960.619 ₫ |
| 1 NEAR | 96.330 ₫ |
| 1 USDE | 25.969 ₫ |
| 1 UNI | 180.405 ₫ |
| 1 LTC | 1.370.248 ₫ |
| 1 RAIN | 148 ₫ |
| 1 CC | 2.504 ₫ |
| 1 AVAX | 217.062 ₫ |
| 1 USD1 | 25.934 ₫ |
| 1 SUI | 22.457 ₫ |
| 1 BTW | 30.308 ₫ |
| 1 XAUT | 105.199.015 ₫ |
| 1 GRAM | 28.571 ₫ |
| 1 HBAR | 1.770 ₫ |
| 1 USDG | 25.982 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1189 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.001 ₫ |
| 1 PYUSD | 25.971 ₫ |
| 1 TAO | 5.785.132 ₫ |
| 1 CRO | 1.297 ₫ |
| 1 USDY | 29.946 ₫ |
| 1 QNT | 4.955.472 ₫ |
| 1 ENA | 4.299 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 NIL bằng bao nhiêu TRY?
1 NIL ≈ 3,19 TRY theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá NIL có thay đổi không?
Có, giá NIL thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 1,48%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.