Đổi Numeraire (NMR) sang EUR
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.116 ₫).
NMR sang EUR
| 0,1 NMR | 0,911545 € |
| 1 NMR | 9,12 € |
| 5 NMR | 45,58 € |
| 10 NMR | 91,15 € |
| 50 NMR | 456 € |
| 100 NMR | 912 € |
| 500 NMR | 4.558 € |
| 1.000 NMR | 9.115 € |
EUR sang NMR
| 10,00 € | 1,0970 NMR |
| 50,00 € | 5,4852 NMR |
| 100 € | 10,9704 NMR |
| 500 € | 54,8519 NMR |
| 1.000 € | 109,7039 NMR |
| 5.000 € | 548,5194 NMR |
| 10.000 € | 1.097 NMR |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.119.553.667 ₫ |
| 1 ETH | 61.544.443 ₫ |
| 1 BNB | 19.769.290 ₫ |
| 1 XRP | 34.551 ₫ |
| 1 USDC | 26.138 ₫ |
| 1 SOL | 2.664.198 ₫ |
| 1 TRX | 8.606 ₫ |
| 1 ZEC | 34.024.186 ₫ |
| 1 HYPE | 2.101.484 ₫ |
| 1 DOGE | 2.082 ₫ |
| 1 XMR | 15.575.896 ₫ |
| 1 WBT | 2.034.927 ₫ |
| 1 LINK | 307.835 ₫ |
| 1 LEO | 247.089 ₫ |
| 1 ADA | 5.372 ₫ |
| 1 USDS | 26.131 ₫ |
| 1 NEAR | 122.603 ₫ |
| 1 XLM | 4.490 ₫ |
| 1 BCH | 7.527.336 ₫ |
| 1 LTC | 1.551.933 ₫ |
| 1 UNI | 190.123 ₫ |
| 1 USDE | 26.133 ₫ |
| 1 AVAX | 234.562 ₫ |
| 1 CC | 2.614 ₫ |
| 1 USD1 | 26.119 ₫ |
| 1 SUI | 24.601 ₫ |
| 1 RAIN | 179 ₫ |
| 1 GRAM | 32.348 ₫ |
| 1 HBAR | 1.967 ₫ |
| 1 XAUT | 105.284.826 ₫ |
| 1 USDG | 26.139 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.130 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1300 ₫ |
| 1 TAO | 6.720.926 ₫ |
| 1 CRO | 1.396 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.145 ₫ |
| 1 BTW | 44.961 ₫ |
| 1 QNT | 5.211.657 ₫ |
| 1 USDY | 30.090 ₫ |
| 1 M | 26.998 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 NMR bằng bao nhiêu EUR?
1 NMR ≈ 9,12 € theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá Binance P2P).
Giá NMR có thay đổi không?
Có, giá NMR thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 0,30%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.