Đổi Numeraire (NMR) sang JPY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 25.990 ₫).
NMR sang JPY
| 0,1 NMR | 150 ¥ |
| 1 NMR | 1.499 ¥ |
| 5 NMR | 7.495 ¥ |
| 10 NMR | 14.989 ¥ |
| 50 NMR | 74.947 ¥ |
| 100 NMR | 149.893 ¥ |
| 500 NMR | 749.467 ¥ |
| 1.000 NMR | 1.498.935 ¥ |
JPY sang NMR
| 2.000 ¥ | 1,3343 NMR |
| 10.000 ¥ | 6,6714 NMR |
| 20.000 ¥ | 13,3428 NMR |
| 100.000 ¥ | 66,7141 NMR |
| 200.000 ¥ | 133,4281 NMR |
| 1.000.000 ¥ | 667,1406 NMR |
| 2.000.000 ¥ | 1.334 NMR |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.085.510.372 ₫ |
| 1 ETH | 62.829.785 ₫ |
| 1 BNB | 18.582.460 ₫ |
| 1 XRP | 34.186 ₫ |
| 1 USDC | 26.012 ₫ |
| 1 SOL | 2.505.163 ₫ |
| 1 TRX | 8.279 ₫ |
| 1 ZEC | 34.183.348 ₫ |
| 1 HYPE | 2.138.842 ₫ |
| 1 XMR | 16.585.051 ₫ |
| 1 DOGE | 1.993 ₫ |
| 1 WBT | 2.016.668 ₫ |
| 1 LINK | 299.192 ₫ |
| 1 LEO | 242.977 ₫ |
| 1 ADA | 5.128 ₫ |
| 1 USDS | 26.012 ₫ |
| 1 XLM | 4.304 ₫ |
| 1 BCH | 7.510.694 ₫ |
| 1 NEAR | 104.198 ₫ |
| 1 USDE | 26.005 ₫ |
| 1 UNI | 192.560 ₫ |
| 1 LTC | 1.447.905 ₫ |
| 1 RAIN | 156 ₫ |
| 1 CC | 2.605 ₫ |
| 1 AVAX | 226.940 ₫ |
| 1 SUI | 23.959 ₫ |
| 1 USD1 | 25.967 ₫ |
| 1 XAUT | 106.782.254 ₫ |
| 1 GRAM | 29.937 ₫ |
| 1 HBAR | 1.871 ₫ |
| 1 BTW | 26.854 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1238 ₫ |
| 1 USDG | 26.009 ₫ |
| 1 TAO | 6.082.596 ₫ |
| 1 PYUSD | 25.984 ₫ |
| 1 CRO | 1.348 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.019 ₫ |
| 1 QNT | 5.264.015 ₫ |
| 1 ENA | 4.654 ₫ |
| 1 USDY | 29.970 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 NMR bằng bao nhiêu JPY?
1 NMR ≈ 1.499 ¥ theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá NMR có thay đổi không?
Có, giá NMR thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 0,38%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.