Đổi NodeOps (NODE) sang JPY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.098 ₫).
NODE sang JPY
| 100 NODE | 71,06 ¥ |
| 1.000 NODE | 711 ¥ |
| 10.000 NODE | 7.106 ¥ |
| 100.000 NODE | 71.063 ¥ |
| 1.000.000 NODE | 710.633 ¥ |
| 10.000.000 NODE | 7.106.326 ¥ |
JPY sang NODE
| 2.000 ¥ | 2.814 NODE |
| 10.000 ¥ | 14.072 NODE |
| 20.000 ¥ | 28.144 NODE |
| 100.000 ¥ | 140.720 NODE |
| 200.000 ¥ | 281.439 NODE |
| 1.000.000 ¥ | 1.407.197 NODE |
| 2.000.000 ¥ | 2.814.394 NODE |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 1.989.507.956 ₫ |
| 1 ETH | 58.995.312 ₫ |
| 1 BNB | 18.076.362 ₫ |
| 1 XRP | 32.380 ₫ |
| 1 USDC | 26.121 ₫ |
| 1 SOL | 2.353.745 ₫ |
| 1 TRX | 8.269 ₫ |
| 1 ZEC | 32.520.979 ₫ |
| 1 HYPE | 2.058.788 ₫ |
| 1 XMR | 16.073.889 ₫ |
| 1 DOGE | 1.875 ₫ |
| 1 WBT | 1.917.459 ₫ |
| 1 LEO | 243.949 ₫ |
| 1 LINK | 279.750 ₫ |
| 1 ADA | 4.752 ₫ |
| 1 USDS | 26.118 ₫ |
| 1 BCH | 7.200.438 ₫ |
| 1 XLM | 3.994 ₫ |
| 1 NEAR | 97.445 ₫ |
| 1 USDE | 26.100 ₫ |
| 1 RAIN | 154 ₫ |
| 1 UNI | 177.965 ₫ |
| 1 LTC | 1.350.190 ₫ |
| 1 CC | 2.462 ₫ |
| 1 AVAX | 215.882 ₫ |
| 1 USD1 | 26.071 ₫ |
| 1 SUI | 22.210 ₫ |
| 1 XAUT | 107.154.473 ₫ |
| 1 BTW | 28.585 ₫ |
| 1 GRAM | 28.917 ₫ |
| 1 HBAR | 1.760 ₫ |
| 1 USDG | 26.111 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.097 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1177 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.132 ₫ |
| 1 TAO | 5.694.688 ₫ |
| 1 CRO | 1.275 ₫ |
| 1 USDY | 30.095 ₫ |
| 1 QNT | 4.971.773 ₫ |
| 1 OKB | 2.779.855 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 NODE bằng bao nhiêu JPY?
1 NODE ≈ 0,710633 ¥ theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá NODE có thay đổi không?
Có, giá NODE thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 2,25%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.