Đổi Notcoin (NOT) sang RON
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.130 ₫).
NOT sang RON
| 100 NOT | 0,184728 RON |
| 1.000 NOT | 1,85 RON |
| 10.000 NOT | 18,47 RON |
| 100.000 NOT | 185 RON |
| 1.000.000 NOT | 1.847 RON |
| 10.000.000 NOT | 18.473 RON |
RON sang NOT
| 50,00 RON | 27.067 NOT |
| 200 RON | 108.267 NOT |
| 500 RON | 270.668 NOT |
| 2.000 RON | 1.082.671 NOT |
| 5.000 RON | 2.706.677 NOT |
| 20.000 RON | 10.826.708 NOT |
| 50.000 RON | 27.066.770 NOT |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.109.647.358 ₫ |
| 1 ETH | 61.131.135 ₫ |
| 1 BNB | 19.712.394 ₫ |
| 1 XRP | 34.428 ₫ |
| 1 USDC | 26.160 ₫ |
| 1 SOL | 2.652.300 ₫ |
| 1 TRX | 8.672 ₫ |
| 1 ZEC | 33.544.388 ₫ |
| 1 HYPE | 2.102.556 ₫ |
| 1 DOGE | 2.073 ₫ |
| 1 XMR | 15.749.387 ₫ |
| 1 WBT | 2.025.417 ₫ |
| 1 LINK | 303.688 ₫ |
| 1 LEO | 245.705 ₫ |
| 1 ADA | 5.310 ₫ |
| 1 USDS | 26.153 ₫ |
| 1 NEAR | 120.754 ₫ |
| 1 BCH | 7.743.390 ₫ |
| 1 XLM | 4.438 ₫ |
| 1 USDE | 26.155 ₫ |
| 1 LTC | 1.495.389 ₫ |
| 1 UNI | 183.804 ₫ |
| 1 AVAX | 232.377 ₫ |
| 1 USD1 | 26.137 ₫ |
| 1 CC | 2.520 ₫ |
| 1 SUI | 24.204 ₫ |
| 1 RAIN | 178 ₫ |
| 1 GRAM | 32.110 ₫ |
| 1 HBAR | 1.971 ₫ |
| 1 XAUT | 105.883.202 ₫ |
| 1 USDG | 26.156 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.144 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1296 ₫ |
| 1 TAO | 6.608.669 ₫ |
| 1 CRO | 1.400 ₫ |
| 1 BTW | 45.484 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.169 ₫ |
| 1 M | 28.820 ₫ |
| 1 QNT | 5.172.434 ₫ |
| 1 USDY | 30.119 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 NOT bằng bao nhiêu RON?
1 NOT ≈ 0,001847 RON theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá NOT có thay đổi không?
Có, giá NOT thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 3,69%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.