Đổi Notcoin (NOT) sang TRY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.109 ₫).
NOT sang TRY
| 100 NOT | 1,75 TRY |
| 1.000 NOT | 17,54 TRY |
| 10.000 NOT | 175 TRY |
| 100.000 NOT | 1.754 TRY |
| 1.000.000 NOT | 17.537 TRY |
| 10.000.000 NOT | 175.373 TRY |
TRY sang NOT
| 500 TRY | 28.511 NOT |
| 2.000 TRY | 114.043 NOT |
| 5.000 TRY | 285.106 NOT |
| 20.000 TRY | 1.140.426 NOT |
| 50.000 TRY | 2.851.064 NOT |
| 200.000 TRY | 11.404.256 NOT |
| 500.000 TRY | 28.510.639 NOT |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.105.513.309 ₫ |
| 1 ETH | 63.569.932 ₫ |
| 1 BNB | 18.783.702 ₫ |
| 1 XRP | 34.356 ₫ |
| 1 USDC | 26.129 ₫ |
| 1 SOL | 2.508.404 ₫ |
| 1 TRX | 8.357 ₫ |
| 1 ZEC | 34.273.023 ₫ |
| 1 HYPE | 2.220.649 ₫ |
| 1 DOGE | 2.012 ₫ |
| 1 XMR | 16.446.947 ₫ |
| 1 WBT | 2.040.364 ₫ |
| 1 LINK | 302.517 ₫ |
| 1 LEO | 243.226 ₫ |
| 1 ADA | 5.158 ₫ |
| 1 USDS | 26.124 ₫ |
| 1 XLM | 4.380 ₫ |
| 1 BCH | 7.395.949 ₫ |
| 1 NEAR | 108.284 ₫ |
| 1 UNI | 201.271 ₫ |
| 1 USDE | 26.123 ₫ |
| 1 RAIN | 163 ₫ |
| 1 LTC | 1.468.913 ₫ |
| 1 AVAX | 231.570 ₫ |
| 1 CC | 2.562 ₫ |
| 1 SUI | 24.558 ₫ |
| 1 USD1 | 26.091 ₫ |
| 1 GRAM | 30.987 ₫ |
| 1 XAUT | 105.827.610 ₫ |
| 1 HBAR | 1.893 ₫ |
| 1 BTW | 27.551 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1244 ₫ |
| 1 TAO | 6.206.005 ₫ |
| 1 USDG | 26.131 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.103 ₫ |
| 1 CRO | 1.357 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.130 ₫ |
| 1 QNT | 5.418.114 ₫ |
| 1 ENA | 4.824 ₫ |
| 1 USDY | 30.100 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 NOT bằng bao nhiêu TRY?
1 NOT ≈ 0,017537 TRY theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá NOT có thay đổi không?
Có, giá NOT thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 1,55%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.