Đổi Non-Playable Coin (NPC) sang THB
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.049 ₫).
NPC sang THB
| 100 NPC | 59,90 ฿ |
| 1.000 NPC | 599 ฿ |
| 10.000 NPC | 5.990 ฿ |
| 100.000 NPC | 59.898 ฿ |
| 1.000.000 NPC | 598.977 ฿ |
| 10.000.000 NPC | 5.989.768 ฿ |
THB sang NPC
| 200 ฿ | 333,9027 NPC |
| 2.000 ฿ | 3.339 NPC |
| 20.000 ฿ | 33.390 NPC |
| 200.000 ฿ | 333.903 NPC |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.100.273.562 ₫ |
| 1 ETH | 63.280.836 ₫ |
| 1 BNB | 18.609.249 ₫ |
| 1 XRP | 34.143 ₫ |
| 1 USDC | 26.072 ₫ |
| 1 SOL | 2.505.984 ₫ |
| 1 TRX | 8.315 ₫ |
| 1 ZEC | 34.524.563 ₫ |
| 1 HYPE | 2.172.312 ₫ |
| 1 DOGE | 1.994 ₫ |
| 1 XMR | 16.579.746 ₫ |
| 1 WBT | 2.032.809 ₫ |
| 1 LINK | 300.473 ₫ |
| 1 LEO | 243.587 ₫ |
| 1 ADA | 5.152 ₫ |
| 1 USDS | 26.069 ₫ |
| 1 XLM | 4.362 ₫ |
| 1 BCH | 7.418.156 ₫ |
| 1 NEAR | 105.016 ₫ |
| 1 UNI | 199.509 ₫ |
| 1 USDE | 26.061 ₫ |
| 1 LTC | 1.456.949 ₫ |
| 1 RAIN | 152 ₫ |
| 1 CC | 2.689 ₫ |
| 1 AVAX | 228.586 ₫ |
| 1 SUI | 24.119 ₫ |
| 1 USD1 | 26.022 ₫ |
| 1 GRAM | 30.437 ₫ |
| 1 XAUT | 107.074.415 ₫ |
| 1 HBAR | 1.894 ₫ |
| 1 BTW | 26.961 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1233 ₫ |
| 1 TAO | 6.139.411 ₫ |
| 1 USDG | 26.067 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.038 ₫ |
| 1 CRO | 1.358 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.076 ₫ |
| 1 QNT | 5.380.213 ₫ |
| 1 ENA | 4.705 ₫ |
| 1 USDY | 30.038 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 NPC bằng bao nhiêu THB?
1 NPC ≈ 0,598977 ฿ theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá NPC có thay đổi không?
Có, giá NPC thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 4,28%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.