Đổi Numbers Protocol (NUM) sang JPY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.070 ₫).
NUM sang JPY
| 100 NUM | 36,73 ¥ |
| 1.000 NUM | 367 ¥ |
| 10.000 NUM | 3.673 ¥ |
| 100.000 NUM | 36.726 ¥ |
| 1.000.000 NUM | 367.262 ¥ |
| 10.000.000 NUM | 3.672.620 ¥ |
JPY sang NUM
| 2.000 ¥ | 5.446 NUM |
| 10.000 ¥ | 27.229 NUM |
| 20.000 ¥ | 54.457 NUM |
| 100.000 ¥ | 272.285 NUM |
| 200.000 ¥ | 544.570 NUM |
| 1.000.000 ¥ | 2.722.852 NUM |
| 2.000.000 ¥ | 5.445.703 NUM |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.002.478.412 ₫ |
| 1 ETH | 58.878.313 ₫ |
| 1 BNB | 18.103.347 ₫ |
| 1 XRP | 32.656 ₫ |
| 1 USDC | 26.103 ₫ |
| 1 SOL | 2.400.108 ₫ |
| 1 TRX | 8.393 ₫ |
| 1 ZEC | 29.605.353 ₫ |
| 1 HYPE | 2.178.315 ₫ |
| 1 XMR | 16.341.980 ₫ |
| 1 DOGE | 1.932 ₫ |
| 1 WBT | 1.925.754 ₫ |
| 1 LEO | 242.053 ₫ |
| 1 LINK | 289.726 ₫ |
| 1 ADA | 4.877 ₫ |
| 1 USDS | 26.102 ₫ |
| 1 XLM | 4.220 ₫ |
| 1 BCH | 7.181.503 ₫ |
| 1 NEAR | 98.276 ₫ |
| 1 USDE | 26.069 ₫ |
| 1 RAIN | 167 ₫ |
| 1 UNI | 183.620 ₫ |
| 1 LTC | 1.402.451 ₫ |
| 1 USD1 | 26.047 ₫ |
| 1 CC | 2.447 ₫ |
| 1 AVAX | 217.605 ₫ |
| 1 SUI | 22.544 ₫ |
| 1 GRAM | 30.507 ₫ |
| 1 XAUT | 101.729.051 ₫ |
| 1 HBAR | 1.808 ₫ |
| 1 USDG | 26.091 ₫ |
| 1 BTW | 24.273 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1197 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.082 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.113 ₫ |
| 1 TAO | 5.765.224 ₫ |
| 1 CRO | 1.305 ₫ |
| 1 USDY | 30.073 ₫ |
| 1 QNT | 5.058.492 ₫ |
| 1 OKB | 2.815.430 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 NUM bằng bao nhiêu JPY?
1 NUM ≈ 0,367262 ¥ theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá NUM có thay đổi không?
Có, giá NUM thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 5,64%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.