Đổi Thetanuts Finance (NUTS) sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 25.898 ₫).
NUTS sang USD
| 100 NUTS | $0,09620 |
| 1.000 NUTS | $0,9620 |
| 10.000 NUTS | $9,62 |
| 100.000 NUTS | $96,20 |
| 1.000.000 NUTS | $962,00 |
| 10.000.000 NUTS | $9.620,00 |
USD sang NUTS
| $10,00 | 10.395 NUTS |
| $50,00 | 51.975 NUTS |
| $100,00 | 103.950 NUTS |
| $500,00 | 519.751 NUTS |
| $1.000,00 | 1.039.501 NUTS |
| $5.000,00 | 5.197.505 NUTS |
| $10.000,00 | 10.395.010 NUTS |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 1.966.419.601 ₫ |
| 1 ETH | 58.137.384 ₫ |
| 1 BNB | 18.003.642 ₫ |
| 1 XRP | 30.218 ₫ |
| 1 USDC | 25.921 ₫ |
| 1 SOL | 2.329.727 ₫ |
| 1 TRX | 8.290 ₫ |
| 1 ZEC | 32.942.256 ₫ |
| 1 HYPE | 2.018.270 ₫ |
| 1 XMR | 15.816.530 ₫ |
| 1 DOGE | 1.862 ₫ |
| 1 WBT | 1.890.632 ₫ |
| 1 LEO | 242.009 ₫ |
| 1 LINK | 281.643 ₫ |
| 1 ADA | 4.733 ₫ |
| 1 USDS | 25.917 ₫ |
| 1 XLM | 3.932 ₫ |
| 1 BCH | 6.687.459 ₫ |
| 1 USDE | 25.901 ₫ |
| 1 NEAR | 96.074 ₫ |
| 1 UNI | 182.212 ₫ |
| 1 LTC | 1.345.520 ₫ |
| 1 RAIN | 146 ₫ |
| 1 CC | 2.463 ₫ |
| 1 AVAX | 214.340 ₫ |
| 1 SUI | 22.332 ₫ |
| 1 USD1 | 25.869 ₫ |
| 1 BTW | 29.096 ₫ |
| 1 XAUT | 105.217.100 ₫ |
| 1 GRAM | 28.603 ₫ |
| 1 HBAR | 1.753 ₫ |
| 1 PYUSD | 25.904 ₫ |
| 1 USDG | 25.910 ₫ |
| 1 RLUSD | 25.929 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1164 ₫ |
| 1 TAO | 5.824.900 ₫ |
| 1 CRO | 1.267 ₫ |
| 1 QNT | 5.181.594 ₫ |
| 1 USDY | 29.875 ₫ |
| 1 OKB | 2.710.847 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 NUTS bằng bao nhiêu đô la?
1 NUTS ≈ $0,0009620 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá NUTS có thay đổi không?
Có, giá NUTS thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 0,00%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.