Đổi o1.exchange (O) sang TRY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.110 ₫).
O sang TRY
| 100 O | 2.025 TRY |
| 1.000 O | 20.247 TRY |
| 10.000 O | 202.467 TRY |
| 100.000 O | 2.024.675 TRY |
| 1.000.000 O | 20.246.747 TRY |
| 10.000.000 O | 202.467.471 TRY |
TRY sang O
| 500 TRY | 24,6953 O |
| 2.000 TRY | 98,7813 O |
| 5.000 TRY | 246,9532 O |
| 20.000 TRY | 987,8130 O |
| 50.000 TRY | 2.470 O |
| 200.000 TRY | 9.878 O |
| 500.000 TRY | 24.695 O |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.027.420.612 ₫ |
| 1 ETH | 59.955.088 ₫ |
| 1 BNB | 18.188.879 ₫ |
| 1 XRP | 33.498 ₫ |
| 1 USDC | 26.132 ₫ |
| 1 SOL | 2.437.154 ₫ |
| 1 TRX | 8.448 ₫ |
| 1 ZEC | 31.872.738 ₫ |
| 1 HYPE | 2.256.029 ₫ |
| 1 XMR | 16.436.010 ₫ |
| 1 DOGE | 1.964 ₫ |
| 1 WBT | 1.951.879 ₫ |
| 1 LEO | 241.774 ₫ |
| 1 LINK | 290.568 ₫ |
| 1 ADA | 4.955 ₫ |
| 1 USDS | 26.137 ₫ |
| 1 XLM | 4.272 ₫ |
| 1 BCH | 7.215.681 ₫ |
| 1 NEAR | 99.849 ₫ |
| 1 USDE | 26.114 ₫ |
| 1 UNI | 190.122 ₫ |
| 1 RAIN | 163 ₫ |
| 1 LTC | 1.414.632 ₫ |
| 1 USD1 | 26.099 ₫ |
| 1 CC | 2.488 ₫ |
| 1 AVAX | 222.555 ₫ |
| 1 SUI | 23.413 ₫ |
| 1 GRAM | 30.643 ₫ |
| 1 XAUT | 102.564.780 ₫ |
| 1 BTW | 26.781 ₫ |
| 1 HBAR | 1.815 ₫ |
| 1 USDG | 26.132 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1209 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.126 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.138 ₫ |
| 1 TAO | 5.911.382 ₫ |
| 1 CRO | 1.319 ₫ |
| 1 USDY | 30.096 ₫ |
| 1 QNT | 5.066.698 ₫ |
| 1 OKB | 2.827.452 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 O bằng bao nhiêu TRY?
1 O ≈ 20,25 TRY theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá O có thay đổi không?
Có, giá O thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 4,41%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.