Đổi OKB sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.145 ₫).
OKB sang USD
| 0,1 OKB | $11,09 |
| 1 OKB | $110,89 |
| 5 OKB | $554,43 |
| 10 OKB | $1.108,86 |
| 50 OKB | $5.544,30 |
| 100 OKB | $11.088,60 |
| 500 OKB | $55.443,00 |
| 1.000 OKB | $110.886,00 |
USD sang OKB
| $10,00 | 0,09018 OKB |
| $50,00 | 0,4509 OKB |
| $100,00 | 0,9018 OKB |
| $500,00 | 4,5091 OKB |
| $1.000,00 | 9,0183 OKB |
| $5.000,00 | 45,0914 OKB |
| $10.000,00 | 90,1827 OKB |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.097.976.765 ₫ |
| 1 ETH | 60.701.892 ₫ |
| 1 BNB | 19.723.971 ₫ |
| 1 XRP | 33.913 ₫ |
| 1 USDC | 26.170 ₫ |
| 1 SOL | 2.618.971 ₫ |
| 1 TRX | 8.657 ₫ |
| 1 ZEC | 32.575.101 ₫ |
| 1 HYPE | 2.068.692 ₫ |
| 1 DOGE | 2.047 ₫ |
| 1 XMR | 15.371.822 ₫ |
| 1 WBT | 2.012.961 ₫ |
| 1 LEO | 247.399 ₫ |
| 1 LINK | 299.946 ₫ |
| 1 ADA | 5.208 ₫ |
| 1 USDS | 26.167 ₫ |
| 1 XLM | 4.414 ₫ |
| 1 NEAR | 116.449 ₫ |
| 1 BCH | 7.327.241 ₫ |
| 1 USDE | 26.168 ₫ |
| 1 LTC | 1.504.206 ₫ |
| 1 UNI | 184.094 ₫ |
| 1 USD1 | 26.145 ₫ |
| 1 AVAX | 226.836 ₫ |
| 1 CC | 2.523 ₫ |
| 1 SUI | 23.830 ₫ |
| 1 RAIN | 165 ₫ |
| 1 GRAM | 31.883 ₫ |
| 1 XAUT | 105.485.140 ₫ |
| 1 HBAR | 1.929 ₫ |
| 1 USDG | 26.168 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.156 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1276 ₫ |
| 1 TAO | 6.516.197 ₫ |
| 1 BTW | 46.294 ₫ |
| 1 CRO | 1.384 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.181 ₫ |
| 1 M | 27.531 ₫ |
| 1 USDY | 30.131 ₫ |
| 1 QNT | 5.045.410 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 OKB bằng bao nhiêu đô la?
1 OKB ≈ $110,89 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá OKB có thay đổi không?
Có, giá OKB thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 0,53%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.