Đổi Open Loot (OL) sang RON
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.130 ₫).
OL sang RON
| 100 OL | 2,96 RON |
| 1.000 OL | 29,60 RON |
| 10.000 OL | 296 RON |
| 100.000 OL | 2.960 RON |
| 1.000.000 OL | 29.598 RON |
| 10.000.000 OL | 295.981 RON |
RON sang OL
| 50,00 RON | 1.689 OL |
| 200 RON | 6.757 OL |
| 500 RON | 16.893 OL |
| 2.000 RON | 67.572 OL |
| 5.000 RON | 168.929 OL |
| 20.000 RON | 675.718 OL |
| 50.000 RON | 1.689.295 OL |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.109.307.668 ₫ |
| 1 ETH | 61.117.809 ₫ |
| 1 BNB | 19.730.737 ₫ |
| 1 XRP | 34.373 ₫ |
| 1 USDC | 26.161 ₫ |
| 1 SOL | 2.653.110 ₫ |
| 1 TRX | 8.670 ₫ |
| 1 ZEC | 33.531.323 ₫ |
| 1 HYPE | 2.105.035 ₫ |
| 1 DOGE | 2.072 ₫ |
| 1 XMR | 15.697.023 ₫ |
| 1 WBT | 2.025.229 ₫ |
| 1 LINK | 303.215 ₫ |
| 1 LEO | 245.705 ₫ |
| 1 ADA | 5.302 ₫ |
| 1 USDS | 26.156 ₫ |
| 1 NEAR | 120.399 ₫ |
| 1 XLM | 4.432 ₫ |
| 1 BCH | 7.727.059 ₫ |
| 1 USDE | 26.156 ₫ |
| 1 LTC | 1.496.651 ₫ |
| 1 UNI | 183.475 ₫ |
| 1 AVAX | 231.986 ₫ |
| 1 USD1 | 26.135 ₫ |
| 1 CC | 2.515 ₫ |
| 1 SUI | 24.163 ₫ |
| 1 RAIN | 178 ₫ |
| 1 GRAM | 32.119 ₫ |
| 1 HBAR | 1.969 ₫ |
| 1 XAUT | 105.813.435 ₫ |
| 1 USDG | 26.154 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.144 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1295 ₫ |
| 1 TAO | 6.599.889 ₫ |
| 1 CRO | 1.401 ₫ |
| 1 BTW | 45.509 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.169 ₫ |
| 1 M | 28.527 ₫ |
| 1 QNT | 5.123.126 ₫ |
| 1 USDY | 30.119 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 OL bằng bao nhiêu RON?
1 OL ≈ 0,029598 RON theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá OL có thay đổi không?
Có, giá OL thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 4,06%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.