Đổi Open Loot (OL) sang TRY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.115 ₫).
OL sang TRY
| 100 OL | 32,10 TRY |
| 1.000 OL | 321 TRY |
| 10.000 OL | 3.210 TRY |
| 100.000 OL | 32.098 TRY |
| 1.000.000 OL | 320.982 TRY |
| 10.000.000 OL | 3.209.816 TRY |
TRY sang OL
| 500 TRY | 1.558 OL |
| 2.000 TRY | 6.231 OL |
| 5.000 TRY | 15.577 OL |
| 20.000 TRY | 62.309 OL |
| 50.000 TRY | 155.772 OL |
| 200.000 TRY | 623.089 OL |
| 500.000 TRY | 1.557.722 OL |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.006.039.394 ₫ |
| 1 ETH | 58.847.541 ₫ |
| 1 BNB | 18.257.232 ₫ |
| 1 XRP | 32.630 ₫ |
| 1 USDC | 26.148 ₫ |
| 1 SOL | 2.401.251 ₫ |
| 1 TRX | 8.334 ₫ |
| 1 ZEC | 29.690.144 ₫ |
| 1 HYPE | 2.195.997 ₫ |
| 1 DOGE | 1.939 ₫ |
| 1 XMR | 15.832.584 ₫ |
| 1 WBT | 1.928.311 ₫ |
| 1 LEO | 245.258 ₫ |
| 1 LINK | 290.746 ₫ |
| 1 ADA | 4.923 ₫ |
| 1 USDS | 26.153 ₫ |
| 1 XLM | 4.260 ₫ |
| 1 BCH | 7.211.657 ₫ |
| 1 NEAR | 100.959 ₫ |
| 1 RAIN | 178 ₫ |
| 1 USDE | 26.116 ₫ |
| 1 UNI | 185.397 ₫ |
| 1 LTC | 1.403.310 ₫ |
| 1 USD1 | 26.067 ₫ |
| 1 CC | 2.458 ₫ |
| 1 AVAX | 219.494 ₫ |
| 1 SUI | 22.802 ₫ |
| 1 GRAM | 31.065 ₫ |
| 1 XAUT | 102.793.863 ₫ |
| 1 HBAR | 1.822 ₫ |
| 1 BTW | 25.128 ₫ |
| 1 USDG | 26.138 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1195 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.133 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.157 ₫ |
| 1 TAO | 5.830.931 ₫ |
| 1 CRO | 1.306 ₫ |
| 1 USDY | 30.112 ₫ |
| 1 QNT | 5.085.400 ₫ |
| 1 OKB | 2.857.242 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 OL bằng bao nhiêu TRY?
1 OL ≈ 0,320982 TRY theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá OL có thay đổi không?
Có, giá OL thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 1,52%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.